| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 16,571 | 21,920 | 34,737 | 20,429 | 37,394 | 22,920 | 59,528 | 44,925 | 71,359 | 58,372 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,055 | -7,968 | -20,067 | -14,344 | -21,367 | -22,220 | -20,752 | -6,048 | -19,365 | -21,021 |
| Lợi nhuận khác | 257 | -486 | 79 | 33,842 | 3,049 | 1,076 | -2,234 | -3,102 | -5,341 | 6,383 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 11,931 | 13,749 | 6,764 | 11,007 | 3,859 | 3,575 | 18,115 | 90,523 | 107,205 | 75,667 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 400 | 13,300 | 13,300 | 13,300 | 18,900 | 21,700 | 2,000 | 5,000 | 7,000 | 467 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 226 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 |
| Các khoản phải thu | 299,107 | 379,564 | 565,014 | 823,903 | 846,090 | 812,019 | 869,784 | 798,436 | 734,702 | 598,856 |
| Hàng tồn kho, ròng | 183,163 | 206,887 | 194,581 | 221,495 | 262,054 | 357,679 | 464,878 | 545,225 | 675,888 | 484,825 |
| Tài sản cố định | 2,707 | 3,035 | 4,916 | 8,874 | 28,200 | 33,626 | 41,170 | 47,220 | 56,094 | 58,450 |
| Bất động sản đầu tư | 6,198 | 6,386 | 6,580 | 10,597 | 6,979 | 25,835 | 33,509 | 65,365 | 67,329 | 69,293 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 147,372 | 146,558 | 142,182 | 55,044 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 59,713 | 64,649 | 62,946 | 45,676 | 21,531 | 3,989 | 13,443 | 18,213 | 36,424 | 87,269 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 57,804 | 74,638 | 176,405 | 283,348 | 385,927 | 430,604 | 567,643 | 484,207 | 300,692 | 242,901 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 15,595 | 20,393 | 25,191 | 25,191 | 0 | 0 | 0 | 976 | 113,130 | 0 |
| Phải trả người bán | 198,360 | 214,122 | 236,020 | 289,642 | 266,199 | 334,067 | 378,920 | 377,578 | 344,033 | 282,445 |
| Người mua trả tiền trước | 191,815 | 225,000 | 224,240 | 177,033 | 195,213 | 83,413 | 73,561 | 225,453 | 448,456 | 126,112 |
| Nợ phải trả khác | 182,778 | 236,544 | 271,786 | 403,464 | 331,021 | 256,994 | 248,490 | 297,869 | 288,114 | 532,270 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -3,186 | -3,186 | -3,186 | -3,186 | -3,186 | 18,640 | 18,640 | 18,640 | 18,640 | 18,640 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -102,399 | -103,209 | -103,998 | -105,369 | -107,247 | -19,823 | 1,115 | 10,730 | 17,048 | 17,928 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -175 | -175 | -175 | 0 | 0 | 34,844 | 34,844 | 34,844 | 34,844 | 34,844 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 170,000 | 170,000 | 170,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 6,321 | 86,621 | -38,824 | 157,181 | 102,839 | 138,291 | -150,697 | -53,419 | 8,365 | 6,418 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 13,495 | 26,929 | 91,323 | -72,645 | -57,878 | -15,791 | 5,378 | -21,953 | 2,277 | -302 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -21,633 | -106,565 | -56,943 | -77,388 | -44,677 | -137,039 | 72,911 | 58,690 | 46,096 | -11,070 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,817 | 6,985 | -4,444 | 7,149 | 283 | -14,540 | -72,408 | -16,682 | 56,738 | -4,954 |
| vc9@vinaconex-9.vn | |
| Mã CK | VC9 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vinaconex-9.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4&5 - Tòa nhà Vinaconex 9 - HH2-2 Phạm Hùng - Nam Từ Liêm - Hà Nội |
| KL lưu hành | 17,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Số 9 (VINACONEX 9 JSC) |
| KL niêm yết | 17,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3554 0612 |
| Tên giao dịch | Construction Joint Stock Company No.9 |
| Ngày niêm yết | 2009-11-05 |
| Vốn thị trường | 74,800,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.