| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 62,808 | 43,924 | 71,185 | 40,728 | 7,441 | -345 | 4,459 | 32,285 | 23,149 | 62,006 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 2,234 | 5,863 | 10,694 | 418 | 188 | -185 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,029 | -7,745 | -9,907 | -8,451 | -5,202 | -3,343 | -1,049 | 2,197 | 12,561 | 10,645 |
| Lợi nhuận khác | -2,294 | -171 | -427 | -208 | 30,148 | 40,275 | 38,564 | 2,746 | 1,613 | 3,814 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 33,028 | 16,557 | 65,466 | 30,053 | 62,891 | 17,624 | 10,767 | 124,044 | 185,316 | 37,106 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,550 | 480 | 3,122 | 0 | 30,000 | 8,100 | 0 | 0 | 0 | 217,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 357,943 | 315,709 | 309,846 | 299,151 | 291,183 | 240,821 | 706 | 706 | 706 | 5,711 |
| Các khoản phải thu | 1,220,409 | 1,043,695 | 985,571 | 396,047 | 255,940 | 102,270 | 342,851 | 251,038 | 11,515 | 24,959 |
| Hàng tồn kho, ròng | 42,185 | 36,880 | 42,382 | 35,838 | 43,105 | 29,560 | 30,523 | 26,249 | 92,055 | 246,726 |
| Tài sản cố định | 34,794 | 37,755 | 41,718 | 35,764 | 33,764 | 14,820 | 14,719 | 5,356 | 28,049 | 36,559 |
| Bất động sản đầu tư | 34,300 | 36,550 | 38,801 | 41,051 | 43,301 | 45,552 | 47,802 | 61,671 | 26,023 | 3,775 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,591 | 19 | 0 | 0 | 0 | 2,999 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,664 | 2,275 | 2,135 | 2,811 | 3,620 | 1,809 | 2,008 | 0 | 1,145 | 11,594 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 228,828 | 111,852 | 111,126 | 95,560 | 108,345 | 65,191 | 27,020 | 28,420 | 0 | 30,182 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 57,769 | 8,637 | 10,127 | 46,810 | 11,051 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 112,371 | 82,691 | 109,998 | 84,219 | 64,803 | 46,653 | 49,137 | 29,560 | 17,066 | 53,819 |
| Người mua trả tiền trước | 163,833 | 146,747 | 121,841 | 29,114 | 19,651 | 15,437 | 888 | 2,592 | 13,566 | 131,537 |
| Nợ phải trả khác | 98,995 | 84,042 | 91,983 | 63,010 | 47,067 | 74,909 | 120,479 | 156,623 | 174,606 | 232,229 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,594 | 17,197 | 17,908 | 11,863 | 10,322 | 9,191 | 7,721 | 6,592 | 5,597 | 5,597 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 93,390 | 75,071 | 62,373 | 26,633 | 19,062 | 8,720 | 12,113 | 22,057 | 20,458 | 16,551 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,775 | 2,775 | 2,775 | 3,048 | 3,048 | 3,224 | 3,224 | 3,224 | 3,517 | 3,517 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 960,909 | 960,909 | 960,909 | 480,456 | 480,456 | 240,230 | 228,793 | 219,997 | 110,000 | 110,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -85,009 | -44,155 | -414,398 | -84,533 | -148,665 | 218,497 | -102,997 | -191,474 | -59,181 | -43,322 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -64,318 | -2,480 | -13,772 | 27,662 | -101,305 | -251,475 | 2,121 | 8,578 | 248,541 | -205,379 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 165,798 | -2,273 | 463,582 | 24,034 | 295,237 | 39,834 | -12,402 | 121,624 | -41,150 | 4,389 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 16,471 | -48,909 | 35,412 | -32,837 | 45,267 | 6,857 | -113,278 | -61,272 | 148,210 | -244,312 |
| vinaconex7@gmail.com | |
| Mã CK | VC7 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaconex7.net |
| Địa chỉ | Tầng 3 tòa Vinaconex 7 số 61 Đường Nguyễn Văn Giáp - P. Cầu Diễn - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 96,090,870 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Số 7 (Vinaconex No 7) |
| KL niêm yết | 96,090,870 |
| Điện thoại | (84.24) 2218 2954 |
| Tên giao dịch | No 7 Viet Nam Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-12-28 |
| Vốn thị trường | 1,162,699,564 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.