| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 103,822 | 143,537 | 116,870 | 129,680 | 125,280 | 137,108 | 147,728 | 134,912 | 235,908 | 143,526 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 5 | -11 | 107 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -21,651 | -24,189 | -19,086 | -19,125 | -30,451 | -33,420 | -28,252 | -23,891 | -18,805 | -9,401 |
| Lợi nhuận khác | 3,105 | 27,288 | 2,680 | 1,207 | 36,529 | -1,451 | -9,319 | -5,379 | -29,220 | -29,021 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 205,307 | 197,196 | 16,677 | 4,516 | 113,026 | 13,699 | 10,875 | 45,731 | 89,598 | 133,179 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 218,618 | 220,118 | 191,635 | 22,335 | 127,809 | 135,775 | 39,993 | 56,980 | 56,980 | 56,060 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 435,785 | 440,076 | 374,610 | 383,812 | 266,506 | 0 | 3,252 | 20,746 | 25,765 | 45,881 |
| Các khoản phải thu | 1,596,804 | 1,387,029 | 1,630,767 | 1,335,639 | 1,179,799 | 819,234 | 815,594 | 731,210 | 688,497 | 700,952 |
| Hàng tồn kho, ròng | 401,065 | 342,455 | 400,769 | 318,975 | 271,960 | 478,170 | 836,137 | 1,141,742 | 1,138,905 | 1,414,421 |
| Tài sản cố định | 45,171 | 49,474 | 57,572 | 71,930 | 77,606 | 91,818 | 112,033 | 56,742 | 59,578 | 49,821 |
| Bất động sản đầu tư | 137,098 | 139,681 | 134,574 | 131,270 | 135,369 | 129,087 | 132,145 | 63,886 | 70,089 | 32,462 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,316 | 144,275 | 100,196 | 88,628 |
| Tài sản khác | 27,010 | 13,674 | 29,779 | 36,080 | 17,307 | 3,513 | 11,431 | 21,207 | 30,151 | 17,820 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 661,676 | 634,517 | 676,560 | 549,762 | 629,937 | 361,043 | 413,878 | 495,249 | 504,952 | 377,156 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 177,309 | 206,411 | 197,851 | 110,659 | 520 | 987 | 2,112 | 2,476 | 3,898 | 520 |
| Phải trả người bán | 465,091 | 369,077 | 405,500 | 377,517 | 325,711 | 381,576 | 380,288 | 384,708 | 325,308 | 265,522 |
| Người mua trả tiền trước | 526,361 | 338,690 | 318,104 | 294,340 | 247,779 | 202,111 | 459,099 | 657,534 | 558,663 | 745,354 |
| Nợ phải trả khác | 292,563 | 309,875 | 345,830 | 273,067 | 333,616 | 414,170 | 392,051 | 439,157 | 561,223 | 858,380 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 88,904 | 88,201 | 111,391 | 107,471 | 96,498 | 96,269 | 95,978 | 95,303 | 81,396 | 88,171 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 25,376 | 82,117 | 36,031 | 46,528 | 82,101 | 41,921 | 49,152 | 34,872 | 51,100 | 30,898 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 73,122 | 73,122 | 73,122 | 73,219 | 73,219 | 23,219 | 23,219 | 23,219 | 23,219 | 23,222 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 756,455 | 687,694 | 671,994 | 471,994 | 400,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -118,705 | 326,526 | -429,610 | -274,452 | -59,505 | 35,432 | 32,583 | -30,435 | -173,566 | -8,880 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 128,761 | -292,359 | 37,391 | 9,290 | -391,629 | 36,376 | 14,457 | 12,676 | 13,766 | -2,874 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,944 | -23,648 | 404,380 | 156,652 | 550,461 | -68,984 | -81,895 | -26,109 | 116,219 | 77,630 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,111 | 10,519 | 12,161 | -108,510 | 99,327 | 2,824 | -34,855 | -43,867 | -43,581 | 65,875 |
| info@vina2.com.vn | |
| Mã CK | VC2 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vina2.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 2-4 tòa nhà B - KĐT mới Kim Văn - Kim Lũ - P. Đại Kim - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 67,199,410 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 (VINACONEX NO2) |
| KL niêm yết | 67,199,410 |
| Điện thoại | (84.24) 3753 4256 |
| Tên giao dịch | Vina2 Invest And Construction Joint Stock Company No2 |
| Ngày niêm yết | 2006-12-11 |
| Vốn thị trường | 598,074,723 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.