| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 10,648 | 13,241 | 16,025 | 17,343 | 12,386 | 2,878 | 2,975 | 4,219 | 8,014 | 6,428 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -35 | -200 | 112 | 78 | -99 | 601 | 121 | 0 | 724 | -2 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,063 | 4,065 | 2,912 | 22,754 | 3,935 | 3,539 | 2,313 | 3,501 | 998 | 2,002 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,544 | 6,450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,956 | 6,956 | 6,956 | 6,956 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 7,261 | 20,475 | 33,331 | 6,807 | 6,044 | 7,782 | 4,272 | 7,049 | 4,836 | 1,836 |
| Tài sản cố định | 1,197 | 1,899 | 2,629 | 3,392 | 749 | 971 | 1,201 | 449 | 727 | 3,888 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 31,979 | 54,077 | 53,958 | 34,534 | 20,370 | 6,501 | 1,546 | 9,746 | 8,270 | 6,764 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 461 | 0 | 0 | 201 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,665 | 3,495 | 6,743 | 5,913 | 2,018 | 639 | 70 | 168 | 3,486 | 2,224 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -60 | -60 | -60 | -60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 46,130 | 46,130 | 41,998 | 41,998 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 6,929 |
| Chỉ tiêu | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27,416 | 7,380 | -39,260 | -13,304 | -12,485 | -3,189 | 7,420 | 1,351 | -9,068 | -3,496 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -320 | -6,345 | 14 | -10,281 | 15 | -79 | -867 | 215 | 3,592 | -30 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -22,098 | 119 | 19,404 | 42,403 | 12,866 | 4,494 | -7,741 | 936 | 4,476 | 5,005 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,998 | 1,153 | -19,842 | 18,819 | 395 | 1,226 | -1,188 | 2,502 | -1,001 | 1,480 |
| support@vatel.com.vn | |
| Mã CK | VAT |
| NN mua | 554,680 (12.02%) |
| Website | http://www.vatel.com.vn |
| Địa chỉ | Xóm Đình - X.Tân Triều - H.Thanh Trì - TP.Hà Nội |
| KL lưu hành | 4,612,953 |
| NN sở hữu | 2,057,900 (44.61%) |
| Tên công ty | CTCP Viễn thông Vạn Xuân (VAN XUAN VT CORP) |
| KL niêm yết | 4,612,953 |
| Điện thoại | (84.24) 3640 3518 |
| Tên giao dịch | Van Xuan VT Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-12-15 |
| Vốn thị trường | 3,229,067 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.