| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 408,671 | 280,091 | 249,293 | 258,956 | 190,361 | 176,215 | 177,928 | 197,226 | 223,711 | 218,551 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 19,372 | 3,651 | 2,130 | 3,257 | 2,329 | 2,023 | 1,970 | 7,253 | 8,072 | 10,307 |
| Lợi nhuận khác | -260 | 45 | 21,014 | -344 | -3 | -62 | -10,804 | 508 | -21 | 1,141 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 415,168 | 399,246 | 87,082 | 119,639 | 135,332 | 41,137 | 26,705 | 88,399 | 81,979 | 142,367 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 140,000 | 165,685 | 0 | 0 | 60,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 10,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 11,160 | 12,429 | 23,838 | 19,066 | 16,047 | 117,650 | 86,323 | 51,575 | 30,526 | 28,377 |
| Hàng tồn kho, ròng | 288,039 | 440,917 | 428,186 | 348,442 | 326,328 | 285,976 | 307,941 | 326,203 | 375,003 | 365,791 |
| Tài sản cố định | 6,791 | 8,700 | 11,692 | 11,648 | 12,207 | 10,298 | 14,344 | 14,301 | 12,920 | 16,853 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 25,141 | 25,040 | 24,516 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 24,417 | 37,961 | 98,669 | 94,560 |
| Tài sản khác | 325,859 | 19,980 | 85,216 | 89,495 | 92,285 | 87,613 | 92,373 | 99,980 | 36,951 | 41,207 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 231 | 231 | 231 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 461 | 692 | 923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 53,412 | 17,458 | 44,261 | 39,290 | 57,905 | 89,429 | 83,519 | 68,277 | 61,000 | 70,063 |
| Người mua trả tiền trước | 98,002 | 33,227 | 31,602 | 13,437 | 77,816 | 2,244 | 895 | 153 | 120 | 361 |
| Nợ phải trả khác | 402,422 | 499,207 | 78,612 | 84,680 | 67,583 | 38,546 | 43,548 | 90,034 | 111,766 | 163,181 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 99,025 | 80,756 | 60,532 | 57,882 | 56,902 | 56,148 | 55,172 | 54,004 | 44,969 | 33,610 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 181,952 | 63,772 | 67,716 | 40,765 | 29,755 | 24,070 | 12,316 | 49,298 | 61,540 | 55,285 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 | 376,653 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 8,158 | 513,895 | -18,132 | -54,465 | 155,907 | 18,969 | -63,136 | 73,722 | -13,428 | -13,392 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 45,604 | -163,950 | 19,519 | 63,306 | -40,954 | 3,015 | 1,509 | -3,351 | -9,228 | 260 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -37,896 | -37,898 | -33,912 | -24,473 | -20,743 | -7,527 | -40 | -63,945 | -37,722 | -33,327 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,867 | 312,046 | -32,526 | -15,632 | 94,210 | 14,457 | -61,666 | 6,425 | -60,378 | -46,459 |
| vandienfmp@gmail.com | |
| Mã CK | VAF |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | vandienfmp.vn |
| Địa chỉ | Đường Phan Trọng Tuệ - X.Tam Hiệp - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 37,665,348 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (VADFCO) |
| KL niêm yết | 37,665,348 |
| Điện thoại | (84.24) 3688 4489 - 3688 5174 |
| Tên giao dịch | Van Dien Fused Magnesium Phosphate Fertilizer JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-06-23 |
| Vốn thị trường | 553,680,608 |
| KL niêm yết lần đầu | 28,973,457 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.