| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | 0 | -1,374 | 0 | 131 | 1,181 | -535 | 2,787 | 5,925 | 515 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -7,427 | -7,999 | -8,366 | -8,033 | -8,628 | -8,160 | -5,289 | -8,779 | -421 | -17,845 |
| Lợi nhuận khác | -1,951 | -156 | -2,024 | -1,497 | -1,793 | -1,846 | -18,257 | -539 | -5,123 | 2,674 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 402 | 692 | 836 | 1,504 | 523 | 193 | 3,844 | 1,371 | 706 | 1,975 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,964 |
| Các khoản phải thu | 41,387 | 41,387 | 46,664 | 52,586 | 73,913 | 77,019 | 79,638 | 93,221 | 215,552 | 83,195 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,895 | 7,024 | 12,756 | 5,930 | 275,690 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39 | 515 | 1,402 | 2,056 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 201,824 | 201,824 | 201,905 | 201,905 | 202,018 | 199,437 | 203,540 | 221,853 | 256,294 | 0 |
| Tài sản khác | 0 | 0 | 0 | 153 | 153 | 153 | 287 | 415 | 167 | 105,355 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 67,880 | 67,880 | 67,880 | 67,880 | 73,436 | 74,824 | 75,026 | 80,308 | 92,598 | 94,847 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 54,351 | 54,476 | 57,028 | 61,482 | 63,855 | 66,135 | 73,447 | 91,547 | 199,106 | 185,671 |
| Người mua trả tiền trước | 499 | 499 | 499 | 670 | 1,090 | 510 | 510 | 4,224 | 5,783 | 9,648 |
| Nợ phải trả khác | 180,271 | 170,902 | 157,621 | 147,860 | 145,248 | 136,230 | 127,582 | 126,577 | 128,146 | 117,934 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 | 18,093 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -184,907 | -175,373 | -159,141 | -147,263 | -132,541 | -120,522 | -107,713 | -98,043 | -71,101 | -61,383 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 | 23,426 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 | 83,999 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -290 | -251 | -669 | 1,716 | -3,453 | 7,747 | 12,946 | -4,129 | 2,213 | 13,156 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 9 | 5,109 | 10,025 | 14,552 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -1,388 | -202 | -5,281 | -12,290 | -2,249 | -11,533 | -26,989 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -290 | -250 | -669 | 330 | -3,651 | 2,473 | 665 | -1,269 | 705 | 719 |
| vc11@vnn.vn | |
| Mã CK | V11 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vinaconex11.com.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 1 - Tòa nhà Vinaconex - KĐT Trung Hòa - P.Nhân Chính - Q.Thanh Xuân - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 8,399,889 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Số 11 (VINACONEX No11) |
| KL niêm yết | 8,399,889 |
| Điện thoại | (84.24) 6285 3101 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Construction Joint Stock Company No11 |
| Ngày niêm yết | 2008-12-15 |
| Vốn thị trường | 5,039,934 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.