Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

AT&T INC.

T · CIK 0000732717 · Telephone Communications (No Radiotelephone)

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

125,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021134 T USD
FY 2022120,7 T USD
FY 2023122,4 T USD
FY 2024122,3 T USD
FY 2025125,6 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

24,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,9 T USD
FY 2022-4,6 T USD
FY 202323,5 T USD
FY 202419 T USD
FY 202524,2 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

22 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,1 T USD
FY 2022-8,5 T USD
FY 202314,4 T USD
FY 202410,9 T USD
FY 202522 T USD

Tổng tài sản

USD

420,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021551,6 T USD
FY 2022402,9 T USD
FY 2023407,1 T USD
FY 2024394,8 T USD
FY 2025420,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

126,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021183,9 T USD
FY 2022106,5 T USD
FY 2023117,4 T USD
FY 2024118,2 T USD
FY 2025126,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

40,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202043,1 T USD
FY 202142 T USD
FY 202338,3 T USD
FY 202438,8 T USD
FY 202540,3 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

2,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-6,3%
FY 2022-9,9%
FY 20231,4%
FY 2024-0,1%
FY 20252,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

26,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021209,3%
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024-18,8%
FY 202526,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

100,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024-24%
FY 2025100,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

19,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,3%
FY 2022-3,8%
FY 202319,2%
FY 202415,6%
FY 202519,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

17,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115%
FY 2022-7,1%
FY 202311,8%
FY 20248,9%
FY 202517,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

5,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7%
FY 2022-1,8%
FY 20233,6%
FY 20242,7%
FY 20255,4%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,26x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A