Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CHEVRON CORP

CVX · CIK 0000093410 · Petroleum Refining

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

184,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021155,6 T USD
FY 2022235,7 T USD
FY 2023196,9 T USD
FY 2024193,4 T USD
FY 2025184,4 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Lợi nhuận ròng

USD

12,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,6 T USD
FY 202235,5 T USD
FY 202321,4 T USD
FY 202417,7 T USD
FY 202512,3 T USD

Tổng tài sản

USD

324 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021239,5 T USD
FY 2022257,7 T USD
FY 2023261,6 T USD
FY 2024256,9 T USD
FY 2025324 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

186,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021139,9 T USD
FY 2022160,2 T USD
FY 2023161,9 T USD
FY 2024152,3 T USD
FY 2025186,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

33,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,2 T USD
FY 202249,6 T USD
FY 202335,6 T USD
FY 202431,5 T USD
FY 202533,9 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-4,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202164,7%
FY 202251,5%
FY 2023-16,5%
FY 2024-1,8%
FY 2025-4,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-30,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022127%
FY 2023-39,7%
FY 2024-17,4%
FY 2025-30,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận ròng

%

6,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110%
FY 202215%
FY 202310,9%
FY 20249,1%
FY 20256,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

4,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,5%
FY 202214,3%
FY 20238,2%
FY 20246,8%
FY 20254,2%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,71x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,71x
FY 20220,61x
FY 20230,62x
FY 20240,68x
FY 20250,71x