Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CARVANA CO.

CVNA · CIK 0001690820 · Retail-Auto Dealers & Gasoline Stations

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

20,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,8 T USD
FY 202213,6 T USD
FY 202310,8 T USD
FY 202413,7 T USD
FY 202520,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-2,4 T USD
FY 2023-80 Tr USD
FY 2024990 Tr USD
FY 20251,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-135 Tr USD
FY 2022-1,6 T USD
FY 2023450 Tr USD
FY 2024210 Tr USD
FY 20251,4 T USD

Tổng tài sản

USD

13,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217 T USD
FY 20228,7 T USD
FY 20237,1 T USD
FY 20248,5 T USD
FY 202513,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

3,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021525 Tr USD
FY 2022-1,1 T USD
FY 2023-384 Tr USD
FY 20241,3 T USD
FY 20253,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,6 T USD
FY 2022-1,3 T USD
FY 2023803 Tr USD
FY 2024918 Tr USD
FY 20251 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

48,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021129,4%
FY 20226,2%
FY 2023-20,8%
FY 202426,9%
FY 202548,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

90%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022N/A
FY 2023Lỗ thu hẹp
FY 2024Lỗ → Lãi
FY 202590%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

570%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ tăng
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 2024-53,3%
FY 2025570%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

9,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2022-17,3%
FY 2023-0,7%
FY 20247,2%
FY 20259,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,1%
FY 2022-11,7%
FY 20234,2%
FY 20241,5%
FY 20256,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

13%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-2,7%
FY 2022-20,2%
FY 20235,7%
FY 20242,7%
FY 202513%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

2,61x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,36x
FY 2022-9,26x
FY 2023-19,41x
FY 20245,64x
FY 20252,61x