Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CINTAS CORP

CTAS · CIK 0000723254 · Men's & Boys' Furnishgs, Work Clothg, & Allied Garments

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

10,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,1 T USD
FY 20227,9 T USD
FY 20238,8 T USD
FY 20249,6 T USD
FY 202510,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

2,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221,6 T USD
FY 20231,8 T USD
FY 20242,1 T USD
FY 20252,4 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,1 T USD
FY 20221,2 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,6 T USD
FY 20251,8 T USD

Tổng tài sản

USD

9,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,2 T USD
FY 20228,1 T USD
FY 20238,5 T USD
FY 20249,2 T USD
FY 20259,8 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

4,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213,7 T USD
FY 20223,3 T USD
FY 20233,9 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20254,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

2,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,4 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20231,6 T USD
FY 20242,1 T USD
FY 20252,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

7,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,4%
FY 202210,4%
FY 202312,2%
FY 20248,9%
FY 20257,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

14,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,2%
FY 202214,6%
FY 202313,6%
FY 202414,8%
FY 202514,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

15,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,8%
FY 202211,2%
FY 20239,1%
FY 202416,6%
FY 202515,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

22,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,5%
FY 202220,2%
FY 202320,4%
FY 202421,6%
FY 202522,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

17,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,6%
FY 202215,7%
FY 202315,3%
FY 202416,4%
FY 202517,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

19,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114%
FY 202215,1%
FY 202316,2%
FY 202417,7%
FY 202519,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A