Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CISCO SYSTEMS, INC.

CSCO · CIK 0000858877 · Computer Communications Equipment

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

56,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202149,8 T USD
FY 202251,6 T USD
FY 202357 T USD
FY 202453,8 T USD
FY 202556,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

11,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202112,8 T USD
FY 202214 T USD
FY 202315 T USD
FY 202412,2 T USD
FY 202511,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

10,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,6 T USD
FY 202211,8 T USD
FY 202312,6 T USD
FY 202410,3 T USD
FY 202510,2 T USD

Tổng tài sản

USD

122,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202197,5 T USD
FY 202294 T USD
FY 2023101,9 T USD
FY 2024124,4 T USD
FY 2025122,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

46,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202141,3 T USD
FY 202239,8 T USD
FY 202344,4 T USD
FY 202445,5 T USD
FY 202546,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

14,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,5 T USD
FY 202213,2 T USD
FY 202319,9 T USD
FY 202410,9 T USD
FY 202514,2 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211%
FY 20223,5%
FY 202310,6%
FY 2024-5,6%
FY 20255,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

-3,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-5,8%
FY 20228,9%
FY 20237,6%
FY 2024-19%
FY 2025-3,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-5,6%
FY 202211,5%
FY 20236,8%
FY 2024-18,2%
FY 2025-1,4%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

20,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,8%
FY 202227,1%
FY 202326,4%
FY 202422,6%
FY 202520,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

18%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,3%
FY 202222,9%
FY 202322,1%
FY 202419,2%
FY 202518%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111%
FY 202212,3%
FY 202312,9%
FY 20249,1%
FY 20258,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,61x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,36x
FY 20221,36x
FY 20231,3x
FY 20241,74x
FY 20251,61x