Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CME GROUP INC.

CME · CIK 0001156375 · Security & Commodity Brokers, Dealers, Exchanges & Services

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,7 T USD
FY 20225 T USD
FY 20235,6 T USD
FY 20246,1 T USD
FY 20256,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,6 T USD
FY 20222,7 T USD
FY 20233,2 T USD
FY 20243,5 T USD
FY 20254,1 T USD

Tổng tài sản

USD

198,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021196,8 T USD
FY 2022174,2 T USD
FY 2023129,7 T USD
FY 2024137,4 T USD
FY 2025198,4 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

28,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,4 T USD
FY 202226,9 T USD
FY 202326,7 T USD
FY 202426,5 T USD
FY 202528,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-4%
FY 20227%
FY 202311,1%
FY 20249,9%
FY 20256,4%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

15,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,2%
FY 20222%
FY 202319,9%
FY 20249,3%
FY 202515,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

2,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,6%
FY 20221,5%
FY 20232,1%
FY 20242,6%
FY 20252,4%