Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Cigna Group

CI · CIK 0001739940 · Hospital & Medical Service Plans

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

274,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021174,1 T USD
FY 2022180,5 T USD
FY 2023195,3 T USD
FY 2024247,1 T USD
FY 2025274,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20235,2 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20256 T USD

Tổng tài sản

USD

157,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021154,9 T USD
FY 2022143,9 T USD
FY 2023152,8 T USD
FY 2024155,9 T USD
FY 2025157,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

41,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202147 T USD
FY 202244,7 T USD
FY 202346,2 T USD
FY 202441 T USD
FY 202541,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

11,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,5%
FY 20223,7%
FY 20238,2%
FY 202426,6%
FY 202511,2%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

73,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2023N/A
FY 2024-33,5%
FY 202573,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20233,5%
FY 20242,2%
FY 20253,8%