Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

CADENCE DESIGN SYSTEMS INC

CDNS · CIK 0000813672 · Services-Prepackaged Software

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

5,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20213 T USD
FY 20223,6 T USD
FY 20234,1 T USD
FY 20244,6 T USD
FY 20255,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

1,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021779,1 Tr USD
FY 20221,1 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,4 T USD
FY 20251,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

1,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021696 Tr USD
FY 2022849 Tr USD
FY 20231 T USD
FY 20241,1 T USD
FY 20251,1 T USD

Tổng tài sản

USD

10,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,4 T USD
FY 20225,1 T USD
FY 20235,7 T USD
FY 20249 T USD
FY 202510,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

5,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,7 T USD
FY 20222,7 T USD
FY 20233,4 T USD
FY 20244,7 T USD
FY 20255,5 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,1 T USD
FY 20221,2 T USD
FY 20231,3 T USD
FY 20241,3 T USD
FY 20251,7 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

14,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,4%
FY 202219,2%
FY 202314,8%
FY 202413,5%
FY 202514,1%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

10,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,7%
FY 202237,8%
FY 202316,5%
FY 20248%
FY 202510,5%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

5,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,8%
FY 202222%
FY 202322,6%
FY 20241,4%
FY 20255,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

28,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,1%
FY 202230,1%
FY 202330,6%
FY 202429,1%
FY 202528,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

20,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,3%
FY 202223,8%
FY 202325,5%
FY 202422,7%
FY 202520,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

11,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,7%
FY 202217,8%
FY 202319,3%
FY 202414,4%
FY 202511,6%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A