Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

BOSTON SCIENTIFIC CORP

BSX · CIK 0000885725 · Surgical & Medical Instruments & Apparatus

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

20,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,9 T USD
FY 202212,7 T USD
FY 202314,2 T USD
FY 202416,7 T USD
FY 202520,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,2 T USD
FY 20221,6 T USD
FY 20232,3 T USD
FY 20242,6 T USD
FY 20253,6 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tổng tài sản

USD

43,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,2 T USD
FY 202232,5 T USD
FY 202335,1 T USD
FY 202439,4 T USD
FY 202543,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

24,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,6 T USD
FY 202217,6 T USD
FY 202319,5 T USD
FY 202421,8 T USD
FY 202524,2 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,9 T USD
FY 20221,5 T USD
FY 20232,5 T USD
FY 20243,4 T USD
FY 20254,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

19,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,9%
FY 20226,7%
FY 202312,3%
FY 202417,6%
FY 202519,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

38,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 202237,5%
FY 202342,1%
FY 202411,1%
FY 202538,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Biên lợi nhuận hoạt động

%

18%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,1%
FY 202213%
FY 202316,5%
FY 202415,5%
FY 202518%

Biên lợi nhuận ròng

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

Chưa có dữ liệu phù hợp

Chưa có dữ liệu phù hợp

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A