Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Baker Hughes Co

BKR · CIK 0001701605 · Oil & Gas Field Machinery & Equipment

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

27,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,5 T USD
FY 202221,2 T USD
FY 202325,5 T USD
FY 202427,8 T USD
FY 202527,7 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2020-16 T USD
FY 20211,3 T USD
FY 20221,2 T USD
FY 20232,3 T USD
FY 20243,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

2,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-219 Tr USD
FY 2022-601 Tr USD
FY 20231,9 T USD
FY 20243 T USD
FY 20252,6 T USD

Tổng tài sản

USD

40,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202135,3 T USD
FY 202234,2 T USD
FY 202336,9 T USD
FY 202438,4 T USD
FY 202540,9 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

18,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,7 T USD
FY 202214,5 T USD
FY 202315,5 T USD
FY 202416,9 T USD
FY 202518,8 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

3,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,4 T USD
FY 20221,9 T USD
FY 20233,1 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 20253,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-0,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1%
FY 20223,2%
FY 202320,6%
FY 20249,1%
FY 2025-0,3%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

33%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2020Lãi → Lỗ
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022-9,5%
FY 202395,5%
FY 202433%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-13,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ thu hẹp
FY 2022Lỗ tăng
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202453,3%
FY 2025-13,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

11,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2020-77,2%
FY 20216,4%
FY 20225,6%
FY 20239,1%
FY 202411,1%

Biên lợi nhuận ròng

%

9,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-1,1%
FY 2022-2,8%
FY 20237,6%
FY 202410,7%
FY 20259,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

6,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-0,6%
FY 2022-1,7%
FY 20235,5%
FY 20247,9%
FY 20256,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A