Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Booking Holdings Inc.

BKNG · CIK 0001075531 · Transportation Services

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

26,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111 T USD
FY 202217,1 T USD
FY 202321,4 T USD
FY 202423,7 T USD
FY 202526,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,5 T USD
FY 20225,1 T USD
FY 20235,8 T USD
FY 20247,6 T USD
FY 20258,8 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

527,5 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31182,2 Tr USD
2009-12-31489,5 Tr USD
FY 2010527,5 Tr USD

Tổng tài sản

USD

29,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202123,6 T USD
FY 202225,4 T USD
FY 202324,3 T USD
FY 202427,7 T USD
FY 202529,3 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-5,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,2 T USD
FY 20222,8 T USD
FY 2023-2,7 T USD
FY 2024-4 T USD
FY 2025-5,6 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

9,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,8 T USD
FY 20226,6 T USD
FY 20237,3 T USD
FY 20248,3 T USD
FY 20259,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

13,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202161,2%
FY 202256%
FY 202325%
FY 202411,1%
FY 202513,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

16,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021Lỗ → Lãi
FY 2022104,4%
FY 202314,4%
FY 202429,5%
FY 202516,8%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

7,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31N/A
2009-12-31168,6%
FY 20107,8%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

32,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,8%
FY 202229,9%
FY 202327,3%
FY 202431,8%
FY 202532,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

17,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-319,7%
2009-12-3120,9%
FY 201017,1%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

22,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2008-12-31N/A
2009-12-31N/A
FY 201022,3%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

-6,25x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,83x
FY 20228,12x
FY 2023-9,87x
FY 2024-7,89x
FY 2025-6,25x