Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Broadcom Inc.

AVGO · CIK 0001730168 · Semiconductors & Related Devices

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

63,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,5 T USD
FY 202233,2 T USD
FY 202335,8 T USD
FY 202451,6 T USD
FY 202563,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

25,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,5 T USD
FY 202214,2 T USD
FY 202316,2 T USD
FY 202413,5 T USD
FY 202525,5 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

5,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2017-10-291,7 T USD
FY 201812,3 T USD
FY 202211,5 T USD
FY 202314,1 T USD
FY 20245,9 T USD

Tổng tài sản

USD

171,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202175,6 T USD
FY 202273,2 T USD
FY 202372,9 T USD
FY 2024165,6 T USD
FY 2025171,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

81,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125 T USD
FY 202222,7 T USD
FY 202324 T USD
FY 202467,7 T USD
FY 202581,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

27,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202113,8 T USD
FY 202216,7 T USD
FY 202318,1 T USD
FY 202420 T USD
FY 202527,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

23,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,9%
FY 202221%
FY 20237,9%
FY 202444%
FY 202523,9%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

89,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021112,2%
FY 202267%
FY 202313,9%
FY 2024-16,9%
FY 202589,3%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-58,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2017-10-29Lỗ → Lãi
FY 2018624,5%
FY 2022N/A
FY 202322,5%
FY 2024-58,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

39,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202131%
FY 202242,8%
FY 202345,2%
FY 202426,1%
FY 202539,9%

Biên lợi nhuận ròng

%

11,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2017-10-299,6%
FY 201858,8%
FY 202234,6%
FY 202339,3%
FY 202411,4%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

4,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2017-10-29N/A
FY 201823,5%
FY 202215,4%
FY 202319,3%
FY 20244,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,1x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,03x
FY 20222,23x
FY 20232,04x
FY 20241,45x
FY 20251,1x