Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

AMPHENOL CORP /DE/

APH · CIK 0000820313 · Electronic Connectors

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

23,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,9 T USD
FY 202212,6 T USD
FY 202312,6 T USD
FY 202415,2 T USD
FY 202523,1 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

5,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20222,6 T USD
FY 20232,6 T USD
FY 20243,2 T USD
FY 20255,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,6 T USD
FY 20221,9 T USD
FY 20231,9 T USD
FY 20242,4 T USD
FY 20254,3 T USD

Tổng tài sản

USD

36,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,7 T USD
FY 202215,3 T USD
FY 202316,5 T USD
FY 202421,4 T USD
FY 202536,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

13,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,4 T USD
FY 20227,1 T USD
FY 20238,4 T USD
FY 20249,8 T USD
FY 202513,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

5,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,5 T USD
FY 20222,2 T USD
FY 20232,5 T USD
FY 20242,8 T USD
FY 20255,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

51,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,5%
FY 202216,1%
FY 2023-0,5%
FY 202421,3%
FY 202551,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

85,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,5%
FY 202222,8%
FY 2023-1%
FY 202423,3%
FY 202585,9%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

76,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,2%
FY 202219,6%
FY 20231,4%
FY 202425,7%
FY 202576,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

25,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,4%
FY 202220,5%
FY 202320,4%
FY 202420,7%
FY 202525,4%

Biên lợi nhuận ròng

%

18,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,6%
FY 202215,1%
FY 202315,4%
FY 202415,9%
FY 202518,5%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

14,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,8%
FY 202212,7%
FY 202312,1%
FY 202412,8%
FY 202514,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,69x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211,3x
FY 20221,16x
FY 20230,96x
FY 20241,18x
FY 20251,69x