Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Air Products & Chemicals, Inc.

APD · CIK 0000002969 · Industrial Inorganic Chemicals

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

12 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,3 T USD
FY 202212,7 T USD
FY 202312,6 T USD
FY 202412,1 T USD
FY 202512 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

-877 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,3 T USD
FY 20222,3 T USD
FY 20232,5 T USD
FY 20244,5 T USD
FY 2025-877 Tr USD

Lợi nhuận ròng

USD

-394,5 Tr USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,1 T USD
FY 20222,3 T USD
FY 20232,3 T USD
FY 20243,8 T USD
FY 2025-394,5 Tr USD

Tổng tài sản

USD

41,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126,9 T USD
FY 202227,2 T USD
FY 202332 T USD
FY 202439,6 T USD
FY 202541,1 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

15 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202114,1 T USD
FY 202213,7 T USD
FY 202315,7 T USD
FY 202417 T USD
FY 202515 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

1,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
2007-09-301,5 T USD
2008-09-301,7 T USD
FY 20091,3 T USD
FY 20101,5 T USD
FY 20111,8 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

-0,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,6%
FY 202223%
FY 2023-0,8%
FY 2024-4%
FY 2025-0,5%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212%
FY 20222,5%
FY 20236,7%
FY 202479%
FY 2025Lãi → Lỗ

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

Lãi → Lỗ

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,3%
FY 20227,5%
FY 20232%
FY 202466,4%
FY 2025Lãi → Lỗ

Biên lợi nhuận hoạt động

%

-7,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,1%
FY 202218,4%
FY 202319,8%
FY 202436,9%
FY 2025-7,3%

Biên lợi nhuận ròng

%

-3,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,3%
FY 202217,8%
FY 202318,3%
FY 202431,6%
FY 2025-3,3%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

-1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,1%
FY 20228,3%
FY 20237,8%
FY 202410,7%
FY 2025-1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

1,58x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,91x
FY 20220,98x
FY 20231,04x
FY 20241,23x
FY 20251,58x