Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Arista Networks, Inc.

ANET · CIK 0001596532 · Computer Communications Equipment

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,9 T USD
FY 20224,4 T USD
FY 20235,9 T USD
FY 20247 T USD
FY 20259 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

3,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021924,7 Tr USD
FY 20221,5 T USD
FY 20232,3 T USD
FY 20242,9 T USD
FY 20253,9 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

3,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021840,9 Tr USD
FY 20221,4 T USD
FY 20232,1 T USD
FY 20242,9 T USD
FY 20253,5 T USD

Tổng tài sản

USD

19,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,7 T USD
FY 20226,8 T USD
FY 202310 T USD
FY 202414 T USD
FY 202519,4 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

12,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214 T USD
FY 20224,9 T USD
FY 20237,2 T USD
FY 202410 T USD
FY 202512,4 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

4,4 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20211 T USD
FY 2022492,8 Tr USD
FY 20232 T USD
FY 20243,7 T USD
FY 20254,4 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

28,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202127,2%
FY 202248,6%
FY 202333,8%
FY 202419,5%
FY 202528,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

31%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,2%
FY 202265,1%
FY 202347,8%
FY 202430,4%
FY 202531%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

23,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202132,5%
FY 202260,8%
FY 202354,3%
FY 202436,6%
FY 202523,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

42,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202131,4%
FY 202234,9%
FY 202338,5%
FY 202442%
FY 202542,8%

Biên lợi nhuận ròng

%

39%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,5%
FY 202230,9%
FY 202335,6%
FY 202440,7%
FY 202539%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

21%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,1%
FY 202221,6%
FY 202324,9%
FY 202423,8%
FY 202521%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

0,57x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20210,44x
FY 20220,39x
FY 20230,38x
FY 20240,41x
FY 20250,57x