Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

AMAZON COM INC

AMZN · CIK 0001018724 · Retail-Catalog & Mail-Order Houses

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

716,9 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021469,8 T USD
FY 2022514 T USD
FY 2023574,8 T USD
FY 2024638 T USD
FY 2025716,9 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

80 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,9 T USD
FY 202212,2 T USD
FY 202336,9 T USD
FY 202468,6 T USD
FY 202580 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

77,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202133,4 T USD
FY 2022-2,7 T USD
FY 202330,4 T USD
FY 202459,2 T USD
FY 202577,7 T USD

Tổng tài sản

USD

818 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021420,5 T USD
FY 2022462,7 T USD
FY 2023527,9 T USD
FY 2024624,9 T USD
FY 2025818 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

411,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021138,2 T USD
FY 2022146 T USD
FY 2023201,9 T USD
FY 2024286 T USD
FY 2025411,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

139,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202146,3 T USD
FY 202246,8 T USD
FY 202384,9 T USD
FY 2024115,9 T USD
FY 2025139,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

12,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202121,7%
FY 20229,4%
FY 202311,8%
FY 202411%
FY 202512,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

16,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,6%
FY 2022-50,8%
FY 2023200,9%
FY 202486,1%
FY 202516,6%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

31,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,4%
FY 2022Lãi → Lỗ
FY 2023Lỗ → Lãi
FY 202494,7%
FY 202531,1%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

11,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,3%
FY 20222,4%
FY 20236,4%
FY 202410,8%
FY 202511,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

10,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,1%
FY 2022-0,5%
FY 20235,3%
FY 20249,3%
FY 202510,8%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

10,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219%
FY 2022-0,6%
FY 20236,1%
FY 202410,3%
FY 202510,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A