Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

AMGEN INC

AMGN · CIK 0000318154 · Biological Products, (No Diagnostic Substances)

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

36,8 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202126 T USD
FY 202226,3 T USD
FY 202328,2 T USD
FY 202433,4 T USD
FY 202536,8 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

9,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,6 T USD
FY 20229,6 T USD
FY 20237,9 T USD
FY 20247,3 T USD
FY 20259,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

7,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20215,9 T USD
FY 20226,6 T USD
FY 20236,7 T USD
FY 20244,1 T USD
FY 20257,7 T USD

Tổng tài sản

USD

90,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202161,2 T USD
FY 202265,1 T USD
FY 202397,2 T USD
FY 202491,8 T USD
FY 202590,6 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

8,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20216,7 T USD
FY 20223,7 T USD
FY 20236,2 T USD
FY 20245,9 T USD
FY 20258,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

10 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,3 T USD
FY 20229,7 T USD
FY 20238,5 T USD
FY 202411,5 T USD
FY 202510 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

10%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20212,2%
FY 20221,3%
FY 20237,1%
FY 202418,6%
FY 202510%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

25,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-16,4%
FY 202225,2%
FY 2023-17,4%
FY 2024-8,1%
FY 202525,1%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

88,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021-18,9%
FY 202211,2%
FY 20232,5%
FY 2024-39,1%
FY 202588,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,4%
FY 202236,3%
FY 202328%
FY 202421,7%
FY 202524,7%

Biên lợi nhuận ròng

%

21%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,7%
FY 202224,9%
FY 202323,8%
FY 202412,2%
FY 202521%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

8,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,5%
FY 202210,4%
FY 20238,3%
FY 20244,3%
FY 20258,5%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A