Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

ABBOTT LABORATORIES

ABT · CIK 0000001800 · Pharmaceutical Preparations

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

44,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202143,1 T USD
FY 202243,7 T USD
FY 202340,1 T USD
FY 202442 T USD
FY 202544,3 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

8,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20218,4 T USD
FY 20228,4 T USD
FY 20236,5 T USD
FY 20246,8 T USD
FY 20258,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

6,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,1 T USD
FY 20226,9 T USD
FY 20235,7 T USD
FY 202413,4 T USD
FY 20256,5 T USD

Tổng tài sản

USD

86,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202175,2 T USD
FY 202274,4 T USD
FY 202373,2 T USD
FY 202481,4 T USD
FY 202586,7 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

52,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202135,8 T USD
FY 202236,7 T USD
FY 202338,6 T USD
FY 202447,7 T USD
FY 202552,1 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

9,6 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202110,5 T USD
FY 20229,6 T USD
FY 20237,3 T USD
FY 20248,6 T USD
FY 20259,6 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

5,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202124,5%
FY 20221,3%
FY 2023-8,1%
FY 20244,6%
FY 20255,7%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

18%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202157,3%
FY 2022-0,7%
FY 2023-22,5%
FY 20245,4%
FY 202518%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-51,3%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202157,3%
FY 2022-2%
FY 2023-17,5%
FY 2024134,2%
FY 2025-51,3%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

18,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202119,6%
FY 202219,2%
FY 202316,2%
FY 202416,3%
FY 202518,2%

Biên lợi nhuận ròng

%

14,7%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202116,4%
FY 202215,9%
FY 202314,3%
FY 202431,9%
FY 202514,7%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

7,8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20219,6%
FY 20229,3%
FY 20237,8%
FY 202417,3%
FY 20257,8%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A