Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

AbbVie Inc.

ABBV · CIK 0001551152 · Pharmaceutical Preparations

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

61,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202156,2 T USD
FY 202258,1 T USD
FY 202354,3 T USD
FY 202456,3 T USD
FY 202561,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

15,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202117,9 T USD
FY 202218,1 T USD
FY 202312,8 T USD
FY 20249,1 T USD
FY 202515,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

4,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202111,5 T USD
FY 202211,8 T USD
FY 20234,9 T USD
FY 20244,3 T USD
FY 20254,2 T USD

Tổng tài sản

USD

134 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021146,5 T USD
FY 2022138,8 T USD
FY 2023134,7 T USD
FY 2024135,2 T USD
FY 2025134 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

-3,3 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202115,4 T USD
FY 202217,3 T USD
FY 202310,4 T USD
FY 20243,3 T USD
FY 2025-3,3 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

19 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,8 T USD
FY 202224,9 T USD
FY 202322,8 T USD
FY 202418,8 T USD
FY 202519 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

8,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202122,7%
FY 20223,3%
FY 2023-6,4%
FY 20243,7%
FY 20258,6%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

65%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202157,7%
FY 20221,1%
FY 2023-29,6%
FY 2024-28,4%
FY 202565%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

-1,2%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021150%
FY 20222,5%
FY 2023-58,9%
FY 2024-12%
FY 2025-1,2%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

24,6%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202131,9%
FY 202231,2%
FY 202323,5%
FY 202416,2%
FY 202524,6%

Biên lợi nhuận ròng

%

6,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202120,5%
FY 202220,4%
FY 20239%
FY 20247,6%
FY 20256,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

3,1%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20217,8%
FY 20228,3%
FY 20233,6%
FY 20243,2%
FY 20253,1%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

Chưa có dữ liệu phù hợp

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021N/A
FY 2022N/A
FY 2023N/A
FY 2024N/A
FY 2025N/A