Cổ phiếu Mỹ · Dữ liệu tài chính SEC

Apple Inc.

AAPL · CIK 0000320193 · Electronic Computers

Nguồn: SEC EDGAR/XBRL

Doanh thu

USD

416,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021365,8 T USD
FY 2022394,3 T USD
FY 2023383,3 T USD
FY 2024391 T USD
FY 2025416,2 T USD

Lợi nhuận hoạt động

USD

133,1 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021108,9 T USD
FY 2022119,4 T USD
FY 2023114,3 T USD
FY 2024123,2 T USD
FY 2025133,1 T USD

Lợi nhuận ròng

USD

112 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202194,7 T USD
FY 202299,8 T USD
FY 202397 T USD
FY 202493,7 T USD
FY 2025112 T USD

Tổng tài sản

USD

359,2 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021351 T USD
FY 2022352,8 T USD
FY 2023352,6 T USD
FY 2024365 T USD
FY 2025359,2 T USD

Vốn chủ sở hữu

USD

73,7 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202163,1 T USD
FY 202250,7 T USD
FY 202362,1 T USD
FY 202457 T USD
FY 202573,7 T USD

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

USD

111,5 T USD

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 2021104 T USD
FY 2022122,2 T USD
FY 2023110,5 T USD
FY 2024118,3 T USD
FY 2025111,5 T USD

Tăng trưởng doanh thu

%

6,4%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202133,3%
FY 20227,8%
FY 2023-2,8%
FY 20242%
FY 20256,4%

Tăng trưởng lợi nhuận hoạt động

%

8%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202164,4%
FY 20229,6%
FY 2023-4,3%
FY 20247,8%
FY 20258%

Tăng trưởng lợi nhuận ròng

%

19,5%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202164,9%
FY 20225,4%
FY 2023-2,8%
FY 2024-3,4%
FY 202519,5%

Biên lợi nhuận hoạt động

%

32%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202129,8%
FY 202230,3%
FY 202329,8%
FY 202431,5%
FY 202532%

Biên lợi nhuận ròng

%

26,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202125,9%
FY 202225,3%
FY 202325,3%
FY 202424%
FY 202526,9%

Tỷ suất sinh lời trên tài sản

%

30,9%

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 202128,1%
FY 202228,4%
FY 202327,5%
FY 202426,1%
FY 202530,9%

Nợ/Vốn chủ sở hữu

x

3,87x

Dữ liệu theo kỳ
KỳGiá trị
FY 20214,56x
FY 20225,96x
FY 20234,67x
FY 20245,41x
FY 20253,87x