| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 67,101 | 54,854 | 64,559 | 56,974 | 39,824 | 41,692 | 36,310 | 36,807 | 30,188 | 33,783 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,838 | -2,911 | 84 | -838 | -157 | -2,196 | -1,024 | -953 | -1,724 | -138 |
| Lợi nhuận khác | 217 | -124 | -1,285 | -1,812 | 1,605 | -417 | -163 | 181 | 47 | -12 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,615 | 12,510 | 12,153 | 15,284 | 27,065 | 27,614 | 1,343 | 8,908 | 410 | 14,693 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 104 | 5,350 | 5,050 | 5,050 | 5,050 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 95,328 | 98,585 | 65,465 | 61,686 | 56,732 | 88,961 | 83,604 | 61,175 | 37,209 | 2,800 |
| Hàng tồn kho, ròng | 37,832 | 36,718 | 25,780 | 8,006 | 11,249 | 8,787 | 2,479 | 6,774 | 35,621 | 41,468 |
| Tài sản cố định | 32,626 | 30,779 | 27,939 | 30,608 | 25,555 | 21,220 | 22,938 | 20,055 | 23,709 | 22,502 |
| Bất động sản đầu tư | 20,015 | 20,479 | 20,944 | 21,873 | 22,338 | 22,802 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,937 | 1,943 | 1,969 | 491 | 509 | 1,726 | 893 | 1,800 | 912 | 1,562 |
| Tài sản khác | 13,348 | 11,728 | 7,759 | 7,845 | 6,496 | 4,952 | 3,009 | 3,106 | 3,352 | 3,448 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 42,807 | 87,926 | 33,271 | 29,087 | 34,135 | 37,274 | 20,030 | 9,191 | 16,309 | 13,435 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,400 | 343 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 75,359 | 51,386 | 49,169 | 28,014 | 32,437 | 24,485 | 17,026 | 18,385 | 15,722 | 2,142 |
| Người mua trả tiền trước | 3,232 | 577 | 373 | 5,254 | 3,813 | 7,133 | 460 | 747 | 3,953 | 800 |
| Nợ phải trả khác | 18,759 | 15,392 | 18,953 | 26,957 | 31,704 | 56,687 | 29,300 | 25,144 | 17,978 | 23,924 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 22,853 | 22,108 | 19,500 | 12,747 | 7,912 | 6,064 | 4,646 | 6,270 | 4,525 | 4,525 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,395 | 6,360 | 11,793 | 14,783 | 11,492 | 10,919 | 8,805 | 8,082 | 8,726 | 7,647 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 | 34,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 44,619 | -43,156 | 5,541 | 5,786 | 16,624 | 37,807 | -10,139 | 17,702 | -8,866 | -29,760 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -52 | -6,045 | -2,788 | -7,760 | -9,425 | -24,700 | -4,185 | 1,995 | -3,532 | -467 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -46,462 | 49,558 | -3,902 | -9,808 | -7,748 | 13,164 | 6,759 | -11,198 | -1,886 | 7,852 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,895 | 356 | -1,149 | -11,782 | -548 | 26,270 | -7,565 | 8,498 | -14,283 | -22,374 |
| info@cayxanhvungtau.com | |
| Mã CK | UPC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | https://www.upcgreen.com/ |
| Địa chỉ | Số 221 Võ Thị Sáu - P. Thắng Tam - Tp. Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 3,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu (VT.UPC) |
| KL niêm yết | 3,400,000 |
| Điện thoại | (84.254) 385 2704 |
| Tên giao dịch | Vung Tau Urban And Parks Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-04-21 |
| Vốn thị trường | 85,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.