| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,150 | 893 | 1,648 | 280 | 237 | -188 | 810 | 444 | 3,325 | 4,938 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -454 | -39 | 0 | 4 | 10 | 1,584 | 449 | 1,097 | -472 | -138 |
| Lợi nhuận khác | -80 | -68 | 654 | -143 | 210 | -1 | -10 | 0 | -25 | -9 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,814 | 614 | 3,448 | 2,723 | 922 | 5,717 | 288 | 1,560 | 2,004 | 1,143 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 300 | 300 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,307 | 3,915 | 3,777 | 17,915 |
| Các khoản phải thu | 251,964 | 84,929 | 81,254 | 112,294 | 382 | 2,029 | 31,039 | 39,329 | 42,129 | 40,934 |
| Hàng tồn kho, ròng | 632,160 | 461,642 | 403,000 | 18 | 7 | 30 | 591 | 850 | 994 | 2,759 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 3,052 | 3,237 | 3,422 | 3,607 | 0 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 364,964 | 255,109 | 167,085 | 127,852 | 123,870 | 123,588 | 104,401 |
| Tài sản khác | 15,868 | 9,276 | 9,260 | 7,771 | 2,021 | 1,938 | 1,888 | 1,861 | 129 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,000 | 275,000 | 48,616 | 250,000 | 90,000 | 14,200 | 2,700 | 2,700 | 8,800 | 2,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 67,667 | 0 | 221,384 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,748 | 780 | 591 | 940 | 601 | 776 | 1,202 | 4,154 | 2,755 | 2,895 |
| Người mua trả tiền trước | 68,862 | 59,175 | 59,175 | 58,445 | 4,579 | 4,625 | 4,594 | 4,594 | 1,394 | 1,365 |
| Nợ phải trả khác | 324,963 | 57,380 | 3,072 | 19,333 | 3,282 | 1,133 | 1,182 | 1,049 | 1,265 | 3,403 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 95 | 95 | 95 | 95 | 95 | -2,138 | -2,138 | -2,138 | -2,138 | -2,138 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,367 | 6,377 | 6,376 | 4,356 | 5,466 | 5,449 | 4,855 | 4,851 | 4,670 | 3,751 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 927 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 1,477 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 426,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 | 156,176 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,646 | -7,835 | -22,746 | -124,599 | 800 | 28,167 | 6,236 | 4,126 | -773 | -4,981 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -60,776 | 0 | 3,471 | -33,600 | -85,094 | -34,238 | -7,508 | 1,531 | -4,977 | -6,489 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 67,667 | 5,000 | 20,000 | 160,000 | 79,499 | 11,500 | 0 | -6,100 | 6,800 | 1,994 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,245 | -2,834 | 725 | 1,801 | -4,795 | 5,429 | -1,272 | -444 | 1,051 | -9,476 |
| bichlieu300475@gmail.com | |
| Mã CK | UNI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vienlien.com.vn |
| Địa chỉ | A3 4A12 Chung cư The GoldView 346 Đường Bến Vân Đồn - P. 01 - Q. 4 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 15,617,632 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Viễn Liên (UNICO) |
| KL niêm yết | 15,617,632 |
| Điện thoại | (84.28) 3620 0538 |
| Tên giao dịch | Vien Lien Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-07-03 |
| Vốn thị trường | 128,064,579 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.