| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 16,338 | 10,215 | 7,920 | 6,131 | 5,970 | 6,085 | 4,395 | 3,268 | 4,230 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 874 | 739 | 725 | 641 | 928 | 867 | 784 | 911 | 840 |
| Lợi nhuận khác | 334 | 136 | 606 | 197 | 233 | 229 | 261 | 299 | 372 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 30,641 | 11,794 | 8,390 | 9,341 | 11,914 | 11,778 | 7,587 | 7,195 | 12,855 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 7,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 8,784 | 12,274 | 6,264 | 13,412 | 8,067 | 9,759 | 12,121 | 11,671 | 4,781 |
| Hàng tồn kho, ròng | 118 | 214 | 324 | 399 | 86 | 145 | 254 | 112 | 164 |
| Tài sản cố định | 8,319 | 9,258 | 9,096 | 11,454 | 11,500 | 12,726 | 14,248 | 15,770 | 17,179 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,164 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 659 | 612 | 646 | 622 | 228 | 290 | 575 | 846 | 512 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,637 | 2,654 | 880 | 1,663 | 842 | 19 | 19 | 19 | 19 |
| Nợ phải trả khác | 15,319 | 4,005 | 3,889 | 6,968 | 4,759 | 7,001 | 6,647 | 6,703 | 5,966 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,203 | 7,172 | 6,993 | 8,038 | 8,528 | 9,060 | 9,581 | 10,164 | 10,766 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,946 | 1,906 | 1,541 | 143 | 413 | 201 | 121 | 291 | 323 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 | 18,416 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 18,619 | -1,428 | 2,036 | 1,704 | 533 | 3,818 | 429 | -6,248 | 4,755 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,532 | 5,901 | -4,543 | -3,728 | 163 | 931 | 514 | 589 | 545 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,304 | -1,069 | -790 | -549 | -560 | -558 | -551 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 18,847 | 3,405 | -3,297 | -2,573 | 136 | 4,190 | 392 | -5,660 | 5,300 |
| Mã CK | UMC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congtrinhdothinamdinh.vn/ |
| Địa chỉ | Số 89 - Đường Quang Trung - P. Quang Trung - Tp. Nam Định - T. Nam Định |
| KL lưu hành | 1,841,617 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công trình Đô thị Nam Định (UCMC.JSC) |
| KL niêm yết | 1,841,617 |
| Điện thoại | (84.228) 384 9402 |
| Tên giao dịch | Nam Dinh Urban Construction Management Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-28 |
| Vốn thị trường | 18,416,170 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,841,617 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.