| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 56,493 | 43,467 | 23,492 | 19,025 | 18,330 | 9,618 | 18,676 | 18,198 | 19,794 | 20,842 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,091 | 2,569 | 3,504 | 2,356 | 2,864 | 702 | 1,448 | 1,301 | 470 | 290 |
| Lợi nhuận khác | -342 | -329 | 412 | -68 | -290 | 30 | 72 | -28 | -555 | -153 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,627 | 20,593 | 6,112 | 10,845 | 28,962 | 55,714 | 64,610 | 55,010 | 37,929 | 25,181 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 81,432 | 29,000 | 46,000 | 37,152 | 36,000 | 0 | 0 | 500 | 500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 22,000 | 3,152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 67,092 | 64,113 | 59,490 | 51,915 | 36,353 | 22,922 | 38,379 | 56,936 | 74,239 | 60,326 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,000 | 2,876 | 3,865 | 2,015 | 2,571 | 1,407 | 1,198 | 1,391 | 2,321 | 860 |
| Tài sản cố định | 29,998 | 104,154 | 114,715 | 129,096 | 144,980 | 148,230 | 165,075 | 142,944 | 152,533 | 159,595 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 222,131 | 686,311 | 738,264 | 808,480 | 818,242 | 522,470 | 465,525 | 583,609 |
| Tài sản khác | 359 | 752 | 1,080 | 644 | 1,192 | 1,331 | 621 | 1,039 | 900 | 1,420 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 11,240 | 0 | 0 | 10,974 | 0 | 20,036 | 16,924 | 11,269 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,000 |
| Phải trả người bán | 2,565 | 5,176 | 5,094 | 5,676 | 5,533 | 25,665 | 75,880 | 4,451 | 7,191 | 8,721 |
| Người mua trả tiền trước | 1,922 | 1,358 | 1,933 | 2,979 | 3,717 | 2,212 | 2,260 | 2,405 | 2,218 | 699 |
| Nợ phải trả khác | 48,695 | 45,837 | 41,512 | 57,756 | 70,415 | 48,582 | 76,191 | 20,636 | 25,219 | 26,780 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 20,244 | 80,306 | 305,128 | 768,354 | 830,988 | 881,063 | 851,228 | 649,802 | 600,432 | 693,216 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 45,882 | 44,612 | 25,439 | 17,013 | 11,468 | 3,388 | 6,752 | 6,259 | 6,133 | 6,040 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 66,200 | 66,200 | 66,200 | 66,200 | 66,200 | 66,200 | 75,814 | 76,702 | 75,828 | 73,267 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 33,519 | 29,614 | 27,351 | -18,977 | 19,782 | -1,938 | 9,775 | 18,930 | 26,599 | 8,242 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -27,910 | -3,893 | -15,236 | 859 | -46,535 | -780 | -175 | -1,848 | -2,851 | -10,716 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -21,575 | -11,240 | -12,568 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,000 | -4,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -15,966 | 14,481 | -452 | -18,117 | -26,752 | -2,718 | 9,599 | 17,082 | 12,748 | -6,474 |
| dakurenco@moitruongdothidaklak.com.vn | |
| Mã CK | UDL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.moitruongdothidaklak.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 01 - Đường Đào Duy Từ - P. Thống Nhất - Tp. Buôn Ma Thuột - T. Đắk Lắk |
| KL lưu hành | 6,620,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk (udl) |
| KL niêm yết | 6,620,000 |
| Điện thoại | (84.262) 381 6886 |
| Tên giao dịch | DAKLAK Urban and Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2020-01-09 |
| Vốn thị trường | 82,750,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,620,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.