| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,154 | 13,730 | 23,511 | 43,658 | 43,888 | 25,118 | 30,529 | 33,801 | 23,398 | 8,318 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 70 | -166 | -91 | 745 | 651 | 2,151 | 1,719 | 2,210 | 3,607 | 3,209 |
| Lợi nhuận khác | -1,147 | -41 | -34 | -48 | -572 | 3,224 | 929 | 479 | -8 | 210 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,250 | 1,700 | 2,267 | 6,614 | 27,475 | 17,877 | 48,066 | 18,636 | 23,943 | 76,728 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 83,118 | 85,877 | 136,726 | 115,921 | 121,718 | 111,972 | 105,680 | 62,528 | 72,096 | 50,224 |
| Hàng tồn kho, ròng | 108,330 | 162,615 | 191,435 | 196,042 | 386,392 | 245,599 | 245,307 | 270,181 | 206,724 | 204,747 |
| Tài sản cố định | 17,595 | 5,836 | 6,049 | 6,262 | 6,475 | 6,687 | 6,900 | 7,113 | 7,447 | 8,031 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 184,294 | 184,294 | 184,294 | 225,777 | 41,483 | 100,920 | 98,098 | 106,640 | 97,567 | 102,184 |
| Tài sản khác | 367 | 51 | 39 | 83 | 1,299 | 304 | 1,211 | 652 | 185 | 272 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36,251 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 165,922 | 162,391 | 189,862 | 193,393 | 195,286 | 71,071 | 157,891 | 205,759 | 145,843 | 172,966 |
| Người mua trả tiền trước | 10,359 | 36,303 | 74,491 | 103,233 | 143,582 | 67,491 | 66,815 | 57,391 | 31,931 | 37,963 |
| Nợ phải trả khác | 5,061 | 10,403 | 20,890 | 9,172 | 8,233 | 105,356 | 81,157 | 6,299 | 77,761 | 53,948 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 43,813 | 42,457 | 39,535 | 34,860 | 30,062 | 10,671 | 8,411 | 5,947 | 4,167 | 3,538 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,854 | 13,872 | 21,086 | 35,095 | 32,734 | 27,518 | 25,988 | 25,354 | 18,261 | 8,770 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,946 | 9,946 | 9,946 | 9,946 | 9,946 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 | 165,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 38,639 | 15,409 | 5,887 | -327 | 39,620 | -51,059 | 45,030 | -28,387 | -14,099 | 44,456 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -11,720 | 81 | 107 | 737 | 1,903 | 2,615 | 1,736 | 37,420 | -31,351 | 2,069 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -13,369 | -16,057 | -10,341 | -21,271 | -31,925 | 18,255 | -17,337 | -14,340 | -7,335 | -12,201 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,550 | -567 | -4,347 | -20,861 | 9,598 | -30,189 | 29,429 | -5,306 | -52,785 | 34,324 |
| becamexudj@gmail.com | |
| Mã CK | UDJ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.becamexudj.com.vn |
| Địa chỉ | C1 - 2 - 3 Đường DT 6 - Khu Liên hợp Công nghiệp - Dịch vụ Bình Dương - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 16,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Đô thị (Becamex UDJ) |
| KL niêm yết | 16,500,000 |
| Điện thoại | (84.274) 381 6681 - 381 6661 |
| Tên giao dịch | Becamex Urban Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-12-22 |
| Vốn thị trường | 158,400,006 |
| KL niêm yết lần đầu | 16,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.