| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,574 | 30,511 | -14,568 | 5,143 | 28,073 | 53,434 | 70,293 | 66,723 | 71,748 | 58,469 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -41,170 | -30,726 | -30,148 | -23,317 | -25,549 | -27,346 | -27,671 | -28,517 | -19,358 | -22,437 |
| Lợi nhuận khác | -1,625 | -8,782 | -7,745 | 86 | 727 | -690 | 3,816 | 6,611 | 431 | 4,209 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,127 | 30,454 | 10,174 | 14,338 | 12,219 | 14,714 | 14,745 | 3,654 | 30,720 | 42,727 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 400 | 400 | 400 | 985 | 400 | 700 | 700 | 400 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 300 | 1,560 | 1,260 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 224,709 | 170,345 | 103,393 | 141,874 | 256,099 | 256,917 | 206,494 | 287,520 | 306,194 | 216,609 |
| Hàng tồn kho, ròng | 214,802 | 242,217 | 291,854 | 277,261 | 275,125 | 285,815 | 269,253 | 262,828 | 200,611 | 222,064 |
| Tài sản cố định | 64,501 | 73,213 | 379,146 | 399,859 | 416,954 | 435,105 | 449,899 | 467,197 | 131,903 | 77,697 |
| Bất động sản đầu tư | 299,810 | 312,651 | 36,086 | 42,228 | 48,495 | 54,761 | 64,947 | 72,461 | 414,236 | 90,567 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 10,684 | 11,349 | 13,946 | 14,441 | 13,946 | 14,581 | 18,684 | 19,707 | 29,029 | 386,908 |
| Tài sản khác | 8,479 | 14,355 | 27,869 | 27,344 | 25,898 | 33,670 | 39,132 | 41,378 | 41,048 | 42,014 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 192,798 | 172,114 | 174,798 | 142,251 | 144,432 | 192,315 | 150,792 | 156,217 | 122,029 | 105,371 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 23,801 | 43,801 | 63,801 | 79,867 | 94,067 | 111,582 | 118,802 | 135,322 | 162,842 | 191,254 |
| Phải trả người bán | 98,267 | 89,779 | 76,455 | 85,506 | 132,082 | 135,733 | 123,200 | 133,410 | 113,894 | 107,802 |
| Người mua trả tiền trước | 9,145 | 16,993 | 14,886 | 43,232 | 57,181 | 38,295 | 48,347 | 97,424 | 130,752 | 57,394 |
| Nợ phải trả khác | 374,588 | 333,230 | 276,970 | 233,614 | 248,214 | 222,900 | 213,254 | 223,848 | 211,657 | 207,477 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 32,877 | 35,127 | 44,885 | 53,475 | 53,507 | 52,661 | 56,805 | 56,515 | 53,795 | 51,722 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -247,399 | -188,495 | -140,963 | -72,235 | -32,383 | -8,673 | 1,880 | 1,932 | 7,436 | 5,930 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,036 | 2,035 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 | 350,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -20,717 | -37,703 | -19,580 | 18,116 | 63,139 | -22,731 | 24,463 | -20,221 | 13,731 | 309,000 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,706 | 80,667 | 2,308 | 384 | 856 | -3,809 | 8,573 | -10,050 | -13,983 | -16,238 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 684 | -22,684 | 13,107 | -16,380 | -66,490 | 26,509 | -21,946 | 3,206 | -11,754 | -273,463 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -17,327 | 20,280 | -4,164 | 2,120 | -2,495 | -31 | 11,091 | -27,066 | -12,007 | 19,299 |
| udec-brvt@vnn.vn | |
| Mã CK | UDC |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.udec.com.vn |
| Địa chỉ | Số 37 - Đường 3/2 - P.8 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu |
| KL lưu hành | 35,000,000 |
| NN sở hữu | 17,150,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu (UDEC) |
| KL niêm yết | 35,000,000 |
| Điện thoại | (84.254) 385 9617 |
| Tên giao dịch | Urban Development & Construction Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-07-05 |
| Vốn thị trường | 143,499,997 |
| KL niêm yết lần đầu | 35,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.