| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,005 | -2,121 | 2,259 | 2,949 | 8,538 | 10,617 | 14,678 | 17,117 | 12,934 | 19,073 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 374 | 592 | 851 | 817 | 959 | 1,339 | 1,840 | 1,742 | 1,409 | 646 |
| Lợi nhuận khác | -215 | 148 | -145 | -697 | 150 | -88 | -562 | 4 | -149 | -13 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,855 | 3,680 | 5,424 | 13,536 | 11,023 | 6,601 | 9,824 | 19,189 | 32,829 | 34,514 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,500 | 15,500 | 15,500 | 13,500 | 13,500 | 19,100 | 23,200 | 23,200 | 8,100 | 8,100 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 21,446 | 17,740 | 18,715 | 12,695 | 13,589 | 12,386 | 14,844 | 13,618 | 7,947 | 15,218 |
| Hàng tồn kho, ròng | 565 | 2,788 | 3,298 | 7,970 | 12,989 | 13,013 | 7,647 | 888 | 796 | 123 |
| Tài sản cố định | 2,874 | 4,486 | 6,208 | 8,694 | 10,536 | 13,702 | 14,254 | 17,754 | 17,501 | 22,504 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 48 | 129 | 129 | 128 | 322 | 233 | 180 | 1,306 | 167 | 0 |
| Tài sản khác | 39 | 149 | 743 | 514 | 154 | 229 | 493 | 777 | 1,362 | 2,655 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 2,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,883 | 11,034 | 3,652 | 4,145 | 3,113 | 4,070 | 4,237 | 5,225 | 4,686 | 5,628 |
| Người mua trả tiền trước | 160 | 214 | 208 | 175 | 136 | 216 | 1,174 | 184 | 19 | 203 |
| Nợ phải trả khác | 5,820 | 3,517 | 4,135 | 2,399 | 2,904 | 5,124 | 6,394 | 11,917 | 8,004 | 21,767 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 27 | 63 | 98 | 167 | 203 | 239 | 955 | 729 | 516 | 158 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -20,812 | -24,606 | -14,325 | -4,098 | 1,509 | 1,367 | 4,238 | 5,234 | 2,034 | 1,915 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 54,249 | 54,249 | 54,249 | 54,249 | 54,249 | 54,249 | 53,443 | 53,443 | 53,443 | 53,443 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -255 | -1,065 | -1,955 | 1,659 | -2,147 | -1,641 | -6,644 | 781 | -1,114 | 15,290 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 5,430 | 1,321 | -115 | 854 | 6,569 | 21 | 697 | -13,616 | 497 | -8,037 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -2,000 | 2,000 | 0 | 0 | -1,603 | -3,419 | -804 | -1,069 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,175 | -1,745 | -70 | 2,513 | 4,422 | -3,223 | -9,365 | -13,639 | -1,686 | 7,254 |
| cpdothicantho@gmail.com | |
| Mã CK | UCT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | Số 5 Võ Thi Sáu - P. Tân An - Q. Ninh Kiều - Tp. Cần Thơ |
| KL lưu hành | 5,344,345 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đô thị Cần Thơ (CPĐT) |
| KL niêm yết | 5,344,345 |
| Điện thoại | (84.292) 382 1150 |
| Tên giao dịch | Can Tho Urban Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-11-15 |
| Vốn thị trường | 25,118,420 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,344,345 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.