| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 14,691 | 26,366 | 18,423 | 41,122 | 35,136 | 34,923 | 41,752 | 65,976 | 75,944 | 88,415 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 90 | 3 | -625 | -1,125 | 915 | 604 | -58 | -542 | -62 | 971 |
| Lợi nhuận khác | 53 | 1,913 | 41 | 80 | 486 | 27 | 733 | 2,534 | 8,717 | 2,006 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,792 | 11,225 | 5,022 | 4,554 | 6,412 | 32,916 | 15,848 | 10,698 | 12,679 | 37,053 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 126,496 | 154,745 | 128,384 | 184,537 | 151,474 | 100,497 | 113,644 | 138,549 | 174,696 | 112,423 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 507 | 6,186 | 1,780 | 1,316 | 9,536 | 4,432 | 8,585 | 11,250 |
| Tài sản cố định | 163 | 300 | 461 | 678 | 1,056 | 1,166 | 1,510 | 1,409 | 1,757 | 2,251 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,918 |
| Tài sản khác | 1,238 | 655 | 1,016 | 925 | 1,201 | 307 | 1,354 | 928 | 1,398 | 1,220 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 7,000 | 0 | 6,169 | 25,299 | 19,410 | 0 | 0 | 5,652 | 20,727 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 19,286 | 54,332 | 15,570 | 51,382 | 23,736 | 14,324 | 18,327 | 27,205 | 44,049 | 54,984 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 13 | 76 | 99 |
| Nợ phải trả khác | 2,730 | 2,476 | 2,777 | 4,660 | 3,255 | 6,001 | 5,909 | 7,021 | 12,909 | 10,605 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 27,313 | 24,947 | 21,068 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,840 | -5,395 | -4,640 | 27 | 9 | 362 | 2,135 | 612 | 8,207 | 10,161 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 | 18,200 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -6,748 | 10,165 | 19,012 | -8,130 | -46,611 | 17,481 | 10,108 | 17,254 | -56,511 | 12,747 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -689 | 2,208 | 579 | 386 | 697 | 621 | 696 | 32 | 15,603 | -126 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 7,000 | -6,169 | -19,129 | 5,889 | 19,410 | -1,035 | -5,653 | -19,264 | 16,533 | -2,795 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -438 | 6,203 | 462 | -1,856 | -26,504 | 17,068 | 5,150 | -1,978 | -24,374 | 9,826 |
| contact@thachcaoximang.com.vn | |
| Mã CK | TXM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thachcaoximang.com.vn |
| Địa chỉ | Số 24 Hà Nội - Tp.Huế - T.Thừa Thiên Huế |
| KL lưu hành | 7,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP VICEM Thạch cao Xi măng (GCJC) |
| KL niêm yết | 7,000,000 |
| Điện thoại | (84.234) 384 5430 |
| Tên giao dịch | VICEM Gypsum And Cement Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-11 |
| Vốn thị trường | 47,600,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.