| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 42,655 | 40,240 | 39,681 | 30,827 | 36,619 | 31,332 | 29,303 | 40,005 | 46,711 | 35,777 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,598 | -6,452 | -6,250 | -440 | -3,835 | -4,080 | -3,588 | -1,720 | -3,450 | -3,844 |
| Lợi nhuận khác | -2,225 | 93 | -323 | 158 | 182 | 357 | 151 | 4,678 | 167 | 112 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,554 | 4,815 | 23,242 | 9,073 | 6,086 | 5,222 | 5,408 | 18,432 | 18,036 | 15,963 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 50 | 50 | 50 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 64,757 | 120,105 | 126,396 | 93,832 | 84,106 | 109,772 | 70,827 | 88,822 | 120,973 | 165,325 |
| Hàng tồn kho, ròng | 25,171 | 31,908 | 44,350 | 57,196 | 46,913 | 52,909 | 40,577 | 49,698 | 41,856 | 80,111 |
| Tài sản cố định | 14,722 | 13,922 | 13,782 | 8,924 | 9,426 | 9,517 | 8,684 | 7,955 | 8,995 | 10,522 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 52 | 122 | 39 | 4,308 | 750 | 322 | 1,434 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,278 | 3,381 | 2,317 | 3,504 | 4,322 | 3,604 | 4,007 | 3,412 | 6,936 | 4,497 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,439 | 19,352 | 39,072 | 14,349 | 7,927 | 9,142 | 13,889 | 21,355 | 14,447 | 17,601 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 797 | 1,196 | 1,594 | 580 | 1,240 | 2,042 | 1,552 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 47,201 | 110,140 | 128,630 | 119,456 | 97,256 | 136,871 | 77,152 | 108,265 | 129,098 | 95,612 |
| Người mua trả tiền trước | 5,555 | 2,767 | 2,877 | 2,345 | 10,273 | 2,423 | 4,502 | 2,657 | 1,870 | 5,540 |
| Nợ phải trả khác | 12,000 | 7,605 | 8,091 | 15,631 | 11,810 | 9,349 | 12,371 | 13,068 | 31,485 | 138,714 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,702 | 3,298 | 2,805 | 1,155 | 457 | 548 | 660 | 731 | 498 | -53 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,339 | 12,446 | 9,606 | 5,869 | 5,191 | 3,470 | 3,311 | 4,743 | 1,898 | 1,504 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 | 17,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,699 | 5,210 | -4,452 | 3,037 | 4,576 | 5,410 | -3,041 | -10,452 | 6,547 | 27,945 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,983 | -2,679 | -1,393 | -4,935 | -1,603 | -1,225 | -3,466 | 5,568 | -225 | 157 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,979 | -20,961 | 12,771 | 4,886 | -2,109 | -4,377 | -6,519 | 5,281 | -4,252 | -23,468 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 737 | -18,429 | 6,926 | 2,987 | 864 | -191 | -13,026 | 396 | 2,070 | 4,633 |
| ceteus.us2013@yahoo.com | |
| Mã CK | TW3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://duoctw3.com/ |
| Địa chỉ | Số 115 - Ngô Gia Tự - P. Hải Châu 1 - Q. Hải Châu - TP. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 1,750,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dược Trung ương 3 (CTCP Dược Trung ương 3) |
| KL niêm yết | 1,750,000 |
| Điện thoại | (84.236) 383 0202 |
| Tên giao dịch | CENTRAL PHARMACEUTICAL JSC No. 3 |
| Ngày niêm yết | 2016-10-18 |
| Vốn thị trường | 25,199,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,750,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.