| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 32,798 | 36,886 | 42,116 | 41,690 | 39,022 | 36,328 | 20,911 | 21,968 | 19,747 | 19,655 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 153 | 158 | 314 | 474 | -1,598 | 64 | 29 | -240 | 559 | 934 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,733 | 1,135 | 2,430 | 2,495 | 3,146 | 4,963 | 37,578 | 11,310 | 11,604 | 8,617 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 200 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 311 | 308 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,980 | 3,000 | 3,000 | 2,932 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 13,580 | 17,156 | 14,033 | 13,093 | 10,043 | 8,782 | 9,046 | 6,918 | 7,636 | 6,912 |
| Tài sản cố định | 263,723 | 268,856 | 272,327 | 281,887 | 272,809 | 282,534 | 256,779 | 143,668 | 99,863 | 96,334 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,316 | 1,311 | 1,816 | 396 | 4,097 | 6,726 | 25,493 | 3,986 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 35,001 | 30,210 | 28,533 | 24,740 | 15,940 | 16,740 | 9,040 | 328 | 990 | 990 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 50,328 | 63,227 | 62,987 | 73,022 | 88,962 | 106,659 | 122,742 | 111,829 | 82,385 | 23,944 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,539 | 14,760 | 23,108 | 12,585 | 11,156 | 10,201 | 0 | 147 | 147 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 145,979 | 145,979 | 145,979 | 145,979 | 145,979 | 145,979 | 152,018 | 105,149 | 102,027 | 101,938 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 29,940 | 22,792 | 44,522 | 36,735 | 24,105 | -6,711 | 153,196 | -9,162 | -43,226 | -3,959 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -14,432 | -14,983 | -1,160 | -23,678 | -5,090 | -17,520 | -151,808 | -19,915 | -9,517 | -12,427 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,911 | -9,103 | -43,428 | -13,708 | -20,833 | -8,382 | 24,880 | 28,782 | 55,730 | 19,852 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6,597 | -1,295 | -65 | -651 | -1,817 | -32,614 | 26,268 | -294 | 2,987 | 3,465 |
| trawacotv@gmail.com | |
| Mã CK | TVW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://trawaco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 521B Nguyễn Chí Thanh - P.6 - Tp.Trà Vinh - T.Trà Vinh |
| KL lưu hành | 14,597,860 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh (TRAWACO) |
| KL niêm yết | 14,597,860 |
| Điện thoại | (84.743) 840 215 |
| Tên giao dịch | Tra Vinh Water Supply & Drainage Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-12-11 |
| Vốn thị trường | 109,483,950 |
| KL niêm yết lần đầu | 14,597,860 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.