| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | -3,594 | -6,393 | -12,749 | -1,785 | 10,617 | 1,753 | -5,904 | 9,645 | 755 | 4,254 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 24,897 | 29,357 | 20,524 | 22,832 | 8,008 | 6,244 | 7,755 | 7,855 | 4,714 | 2,653 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 511,914 | 763,107 | 983,491 | 473,054 | 761,985 | 421,483 | 228,784 | 219,018 | 276,858 | 90,313 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 0 | 7,786 | 0 | 24,706 | 12,800 | 261 | 0 | 0 | 0 | 3,491 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 68,977 | 15,708 | -3,245 | 10,733 | 37,359 | -9,038 | 21,946 | 41,218 | -9,228 | 6,536 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -185,328 | -397,102 | -607,867 | -439,853 | -131,558 | -106,888 | -93,794 | -76,739 | -44,199 | -14,949 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 971,397 | 211,434 | 281,137 | 296,711 | 350,067 | 130,048 | 24,829 | 85,833 | 10,988 | 17,507 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 1,294,498 | 1,105,202 | 1,679,010 | 1,631,918 | 1,640,805 | 744,629 | 524,481 | 405,395 | 416,509 | 336,728 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 3,770,717 | 4,388,971 | 7,377,429 | 3,863,675 | 4,374,790 | 2,642,650 | 2,170,484 | 1,868,721 | 926,550 | 749,500 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 407,102 | 311,745 | 1,524,642 | 212,369 | 150,332 | 64,845 | 38,847 | 30,847 | 12,058 | 48,466 |
| Các khoản cho vay | 450,922 | 429,132 | 196,838 | 106,842 | 409,406 | 182,762 | 164,229 | 174,053 | 155,699 | 90,999 |
| Đầu tư dài hạn | 416,512 | 543,616 | 1,909,218 | 2,933,745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng các khoản phải thu | 275,470 | 335,883 | 512,516 | 361,654 | 121,133 | 117,483 | 64,727 | 104,239 | 71,970 | 113,923 |
| Tài sản khác | 54,426 | 59,501 | 48,318 | 52,661 | 140,583 | 28,663 | -858 | 16,085 | 19,299 | 4,020 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,209,872 | 4,652,098 | 4,315,446 | 2,907,884 | 3,310,364 | 2,477,821 | 1,956,448 | 1,557,025 | 802,221 | 636,533 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 83,470 | 185,500 | 0 | 20,000 | 0 | 165,000 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 452 | 610 | 381 | 505 | 683 | 503 | 323 | 180 | 307 | 236 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 173,763 | 379,427 | 6,959,597 | 4,586,547 | 2,093,478 | 77,377 | 43,458 | 86,039 | 52,997 | 114,326 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 317,638 | 19,179 | 114,797 | 10,656 | 27,681 | 27,201 | 6,233 | 3,180 | 12,427 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,054 | 6,117 | 6,864 | 58,613 | 57,800 | 73,360 | 50,507 | 35,882 | 5,331 | 3,065 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 915,180 | 642,838 | 521,294 | 639,006 | 626,249 | 252,355 | 119,404 | 188,723 | 159,990 | 71,599 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,148 | 15,261 | 14,111 | 111 | 111 | 111 | 9,120 | 14,121 | 1,090 | 1,090 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,003,937 | 1,669,953 | 1,513,147 | 1,070,752 | 1,070,752 | 982,352 | 801,247 | 635,024 | 578,710 | 534,295 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 649,906 | -439,743 | -1,315,456 | 170,089 | -523,481 | -530,336 | -285,082 | -844,149 | -141,226 | -597,500 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -80,137 | 33,127 | -4,705 | -5,002 | -10,215 | -6,066 | -527 | -964 | -1,434 | -1,209 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 191,304 | 336,914 | 1,304,586 | -218,443 | 753,715 | 641,621 | 224,608 | 919,958 | 136,141 | 556,101 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 761,073 | -69,703 | -15,575 | -53,356 | 220,019 | 105,219 | -61,001 | 74,845 | -6,518 | -42,608 |
| info@tvs.vn | |
| Mã CK | TVS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tvs.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4 Tòa nhà TĐL - 22 Láng Hạ - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 166,995,274 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán Thiên Việt (TVS) |
| KL niêm yết | 166,995,274 |
| Điện thoại | (84.24) 3248 4820 |
| Tên giao dịch | Thien Viet Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-01-15 |
| Vốn thị trường | 3,639,117,746 |
| KL niêm yết lần đầu | 43,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.