| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 37,358 | 31,887 | 32,245 | 23,316 | 24,414 | 28,639 | 23,285 | 24,295 | 40,808 | 45,409 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 374 | -1,768 | -2,302 | -1,379 | -2,481 | -2,805 | -5,398 | -3,337 | -4,471 | -2,645 |
| Lợi nhuận khác | -937 | -713 | -1,507 | -158 | -297 | -4,388 | -577 | -26 | 113 | 459 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 27,607 | 17,378 | 24,765 | 14,485 | 16,450 | 8,868 | 7,306 | 25,992 | 29,879 | 34,391 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 720 | 720 | 2,400 |
| Các khoản phải thu | 101,565 | 110,583 | 131,208 | 112,025 | 165,548 | 163,226 | 156,572 | 148,893 | 175,657 | 93,623 |
| Hàng tồn kho, ròng | 22,275 | 27,384 | 33,587 | 40,998 | 43,169 | 43,687 | 48,747 | 55,778 | 66,866 | 56,495 |
| Tài sản cố định | 15,186 | 13,244 | 14,832 | 18,656 | 20,413 | 21,845 | 22,202 | 24,834 | 30,347 | 31,530 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 817 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 277 |
| Tài sản khác | 1,415 | 1,252 | 1,352 | 1,366 | 1,326 | 1,060 | 2,597 | 564 | 868 | 3,177 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,611 | 18,799 | 19,054 | 19,478 | 24,798 | 17,291 | 27,746 | 31,378 | 26,381 | 22,607 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,852 | 5,832 | 8,162 | 10,360 | 13,437 | 16,475 | 11,157 |
| Phải trả người bán | 50,567 | 58,080 | 86,366 | 76,042 | 121,396 | 125,963 | 112,342 | 120,149 | 72,388 | 63,245 |
| Người mua trả tiền trước | 10,400 | 5,464 | 8,526 | 9,742 | 21,511 | 4,725 | 2,597 | 1,962 | 81,423 | 44,446 |
| Nợ phải trả khác | 55,322 | 49,347 | 42,375 | 25,762 | 27,949 | 33,934 | 38,871 | 43,149 | 61,662 | 51,081 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,342 | 13,158 | 23,450 | 26,651 | 20,185 | 23,476 | 21,204 | 20,442 | 16,407 | 4,983 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,807 | 1,811 | 1,974 | 2,003 | 1,234 | 1,136 | 303 | 2,263 | 5,601 | 373 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 | 24,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 12,291 | -4,546 | 9,602 | 5,875 | 5,137 | 14,576 | -10,141 | -4,615 | -8,800 | -28,266 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,533 | -1,386 | 89 | -93 | -1,880 | -226 | -264 | 78 | -2,767 | -2,766 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -292 | -1,455 | -288 | -7,746 | 4,325 | -12,787 | -8,281 | 651 | 7,054 | 8,213 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,466 | -7,387 | 9,403 | -1,965 | 7,582 | 1,564 | -18,686 | -3,886 | -4,512 | -22,819 |
| vimcc@vnn.vn | |
| Mã CK | TVM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vimcc.vn |
| Địa chỉ | Số 565 Nguyễn Trãi - P. Thanh Xuân Nam - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,400,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Đầu tư mỏ và Công Nghiệp - Vinacomin (VIMCC) |
| KL niêm yết | 2,400,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3854 4252 - 3854 4153 |
| Tên giao dịch | Vinacomin Industry Investment Consulting JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-12-15 |
| Vốn thị trường | 19,200,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,400,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.