| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,231 | 10,570 | 12,806 | 13,325 | 19,448 | 11,394 | 11,785 | 18,195 | 30,258 | 30,967 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,638 | -1,968 | -2,193 | -2,351 | -1,846 | -2,085 | -1,950 | -2,629 | -2,328 | -2,906 |
| Lợi nhuận khác | -1,442 | -324 | -538 | -1,424 | -2,093 | -1,362 | -713 | -255 | 600 | -731 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,983 | 689 | 1,277 | 1,521 | 5,351 | 833 | 5,030 | 3,425 | 5,001 | 831 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,060 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 46,168 | 76,913 | 78,141 | 82,941 | 77,674 | 80,738 | 90,624 | 96,938 | 99,166 | 109,839 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,809 | 11,481 | 10,860 | 28,976 | 28,401 | 37,125 | 54,881 | 52,598 | 33,456 | 33,746 |
| Tài sản cố định | 20,926 | 3,337 | 3,923 | 5,109 | 5,701 | 6,713 | 6,213 | 6,658 | 7,594 | 8,565 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 | 209 |
| Tài sản khác | 3,304 | 0 | 7 | 2 | 38 | 1,293 | 1,478 | 336 | 319 | 419 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,010 | 30,326 | 28,667 | 52,580 | 45,655 | 46,839 | 46,087 | 57,193 | 49,432 | 52,877 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 7,401 | 0 | 0 | 108 | 252 | 504 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 17,247 | 15,724 | 16,575 | 19,513 | 19,661 | 22,244 | 21,188 | 20,552 | 19,041 | 20,667 |
| Người mua trả tiền trước | 7,029 | 4,803 | 4,445 | 3,055 | 6,562 | 6,588 | 35,757 | 21,276 | 20,595 | 21,891 |
| Nợ phải trả khác | 4,962 | 11,384 | 14,396 | 13,390 | 13,433 | 21,881 | 22,970 | 30,457 | 22,820 | 24,540 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,471 | 9,471 | 9,471 | 9,346 | 9,409 | 9,550 | 9,755 | 11,403 | 11,372 | 11,152 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 774 | 625 | 567 | 470 | 2,106 | -993 | 2,382 | 2,047 | 2,190 | 2,188 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 | 20,296 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 31,244 | -2,305 | 6,621 | -10,633 | 2,926 | -2,891 | 15,459 | -4,287 | 7,167 | -9,817 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,036 | 58 | 8 | 23 | 3,337 | -551 | 614 | -3,054 | 512 | 531 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,915 | 1,659 | -6,028 | 6,782 | -1,287 | -755 | -14,521 | 5,764 | -3,509 | 5,997 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,292 | -588 | 601 | -3,829 | 4,976 | -4,198 | 1,553 | -1,578 | 4,170 | -3,289 |
| tricc@fpt.vn | |
| Mã CK | TVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tricc-jsc.com.vn |
| Địa chỉ | Số 26 - Ngõ 371 - Phố Kim Mã - P.Ngọc Khánh - Q.Ba Đình - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,029,589 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tải (TRICC.,JSC) |
| KL niêm yết | 2,029,589 |
| Điện thoại | (84.24) 37714276 |
| Tên giao dịch | Transport Investment & Construction Consultant JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-01-25 |
| Vốn thị trường | 8,321,315 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,720,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.