| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,898 | 1,398 | 0 | 285 | 1,692 | 2,401 | 934 | 1,168 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1 | 245 | 1,077 | 1,319 | 1,556 | -517 | -129 | 117 |
| Lợi nhuận khác | -3 | 0 | -50 | 396 | 789 | 1,435 | 1,685 | 1,497 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 9,157 | 2,354 | 2,673 | 8,439 | 5,077 | 269 | 786 | 90 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,800 | 14,600 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,257 | 32,095 | 29,935 | 156,825 | 28,724 | 23,899 | 9,295 | 10,552 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 2 | 2,194 | 5,122 | 2,533 | 1,892 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,053 | 841 | 606 | 726 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 24,780 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 851 | 74 | 36 | 34 | 35 | 249 | 493 | 258 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 24,373 | 5,120 | 8,560 | 6,000 | 5,691 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 385 | 215 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 478 | 0 | 0 | 108,573 | 2,908 | 4,591 | 2,357 | 2,519 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Nợ phải trả khác | 2,608 | 459 | 7 | 126 | 290 | 113 | 0 | 1 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,833 | 4,064 | 2,637 | 2,227 | 3,180 | 1,500 | 356 | 305 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 5,000 | 5,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,596 | -25,085 | -72 | 673 | 8,313 | -12,023 | 3,526 | -3,530 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -27,793 | 24,765 | 245 | -16,187 | -235 | -16,269 | -3,138 | 1 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 18,868 | -3,270 | 27,775 | 309 | 3,356 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 6,803 | -319 | 174 | 3,354 | 4,808 | -517 | 696 | -173 |
| Mã CK | TV6 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 3,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng (tv6) |
| KL niêm yết | 3,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng |
| Ngày niêm yết | 2021-05-21 |
| Vốn thị trường | 23,700,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.