| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 24,962 | 21,583 | 20,001 | 21,990 | 22,929 | 17,641 | 15,792 | 11,288 | 16,675 | 15,228 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 538 | 770 | 1,874 | 671 | 603 | 572 | 132 | 33 | 16 | -157 |
| Lợi nhuận khác | -34 | -55 | 477 | -100 | 0 | 28 | 47 | -1,242 | -35 | -1 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 25,140 | 14,298 | 50,209 | 32,590 | 28,431 | 17,607 | 14,870 | 4,590 | 4,233 | 3,244 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 16,071 | 60,213 | 20,648 | 13,818 | 15,338 | 12,080 | 11,231 | 10,723 | 12,989 | 14,259 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,849 | 731 | 982 | 1,261 | 1,863 | 1,294 | 1,262 | 1,245 | 778 | 1,239 |
| Tài sản cố định | 253 | 32 | 292 | 2,581 | 4,340 | 6,118 | 8,134 | 10,304 | 17,913 | 21,054 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 91,192 | 840 | 460 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 12,319 | 5,537 | 3,154 | 4,497 | 2,612 | 5,321 | 3,643 | 7,781 | 7,844 | 6,295 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 30,120 | 3,634 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 10,872 | 6,068 | 9,532 | 4,585 | 7,277 | 3,104 | 2,958 | 2,404 | 7,264 | 7,479 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 11 | 11 | 10 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 15,490 | 12,773 | 10,759 | 8,074 | 5,838 | 6,171 | 4,454 | 2,598 | 2,392 | 6,393 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28,120 | 24,183 | 19,683 | 6,983 | 4,283 | 3,083 | 2,203 | 2,203 | 2,003 | 1,203 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,746 | 7,983 | 8,760 | 8,093 | 7,685 | 3,062 | 2,524 | 438 | 5,099 | 4,017 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -276 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 53,751 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 49,606 | -38,377 | 7,470 | 6,229 | 10,534 | 4,679 | 12,751 | -1,199 | 3,426 | 3,941 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -90,090 | 483 | 13,063 | 605 | 605 | 540 | 132 | 4,144 | 16 | -2,261 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 51,326 | 1,984 | -1,628 | -2,675 | -316 | -2,482 | -2,603 | -2,588 | -2,454 | -3,058 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,841 | -35,911 | 18,906 | 4,159 | 10,823 | 2,737 | 10,280 | 357 | 989 | -1,378 |
| info@tugtranco.vn | |
| Mã CK | TUG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://tugtranco.vn |
| Địa chỉ | Số 4 Lý Tự Trọng - P. Minh Khai - Q. Hồng Bàng - Tp. Hải Phòng |
| KL lưu hành | 2,700,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng (HP TUTRANCO) |
| KL niêm yết | 2,700,000 |
| Điện thoại | (84.225) 356 9873 |
| Tên giao dịch | Haiphong Port Tugboat & Transport ., JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-02-21 |
| Vốn thị trường | 42,120,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.