| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 715 | 1,627 | 1,379 | 231 | 470 | 5,865 | 5,189 | 13,569 | 11,036 | 4,264 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -459 | 242 | -317 | 1,856 | -294 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | -264 | -2,052 | 148 | -1,663 | 88 | -1,798 | -2,199 | -409 | -255 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 614 | 5,865 | 3,041 | 3,403 | 1,047 | 744 | 886 | 12,690 | 1,345 | 2,276 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 22,715 | 20,512 | 20,330 | 22,175 | 52,793 | 49,107 | 39,540 | 34,714 | 20,914 | 23,666 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11,755 | 10,116 | 10,279 | 7,681 | 9,954 | 11,904 | 15,770 | 29,764 | 26,189 | 21,000 |
| Tài sản cố định | 20,218 | 22,844 | 8,349 | 10,221 | 12,459 | 16,545 | 23,273 | 29,353 | 16,752 | 15,363 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 18,202 | 18,202 | 36,795 | 35,689 | 14,341 | 14,341 | 14,389 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,381 | 2,242 | 130 | 161 | 508 | 509 | 2,390 | 2,565 | 1,867 | 1,058 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,000 | 3,715 | 3,780 | 5,465 | 8,551 | 4,004 | 3,805 | 3,981 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 211 | 714 | 1,168 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 5,093 | 4,295 | 4,874 | 2,856 | 5,873 | 6,869 | 6,258 | 17,274 | 7,304 | 6,282 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 800 | 0 | 72 | 200 | 1,707 | 3,975 | 5,875 | 162 | 555 |
| Nợ phải trả khác | 3,821 | 4,403 | 2,331 | 2,875 | 2,630 | 3,091 | 2,488 | 1,939 | 1,762 | 871 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -9,733 | -9,136 | -7,764 | -7,642 | -1,858 | 1,563 | 9,007 | 8,850 | 5,340 | 3,156 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 75,704 | 75,704 | 75,704 | 75,704 | 75,704 | 75,704 | 70,000 | 70,000 | 52,500 | 52,500 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,046 | 2,927 | 1,487 | 5,242 | -6,783 | 14,207 | -9,713 | 8,762 | 3,803 | -11,988 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -480 | 0 | -165 | 200 | 2,750 | -14,046 | -1,462 | -20,065 | -4,733 | -4,390 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,000 | -65 | -1,685 | -3,086 | 4,336 | -304 | -629 | 22,648 | 0 | 17,500 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,526 | 2,861 | -362 | 2,357 | 303 | -142 | -11,804 | 11,345 | -931 | 1,122 |
| congtytientrung@gmail.com | |
| Mã CK | TTZ |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://ttzholdings.com.vn/ |
| Địa chỉ | Cụm Công nghiệp Trà Lý - X.Tây Lương - H.Tiền Hải - T.Thái Bình |
| KL lưu hành | 7,570,444 |
| NN sở hữu | 3,709,517 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung (Tien Trung JSC) |
| KL niêm yết | 7,570,444 |
| Điện thoại | (84.227) 382 3162 |
| Tên giao dịch | Tien Trung Investment Construction and Technology JSC |
| Ngày niêm yết | 2013-01-29 |
| Vốn thị trường | 13,626,799 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.