| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 127,231 | 119,731 | 79,547 | 82,050 | 69,176 | 81,100 | 41,217 | 67,814 | 51,775 | 36,901 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,089 | 5,916 | 5,207 | -254 | -1,904 | 4,293 | 8,680 | 529 | 7,436 | -4,014 |
| Lợi nhuận khác | 1,356 | 2,067 | 2,391 | 2,569 | 3,924 | 7,539 | 71,960 | 19,058 | 2,502 | 2,231 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 64,709 | 40,127 | 53,079 | 81,342 | 30,403 | 11,408 | 38,415 | 3,490 | 3,296 | 2,503 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 193,500 | 162,500 | 80,000 | 10,500 | 0 | 0 | 20,201 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30,000 | 37,387 | 36,162 | 28,910 |
| Các khoản phải thu | 83,966 | 104,986 | 153,023 | 129,336 | 105,998 | 150,499 | 241,190 | 135,846 | 130,617 | 77,879 |
| Hàng tồn kho, ròng | 130,373 | 110,975 | 83,624 | 123,806 | 172,480 | 141,910 | 166,241 | 50,320 | 45,687 | 38,619 |
| Tài sản cố định | 102,658 | 114,800 | 125,329 | 131,254 | 134,752 | 157,216 | 150,711 | 159,095 | 121,476 | 115,765 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 39,960 | 32,491 | 21,137 | 39,148 | 29,748 | 12,853 | 10,263 | 4,263 | 7,028 | 3,014 |
| Tài sản khác | 17,014 | 11,090 | 12,661 | 13,005 | 13,375 | 12,130 | 16,284 | 13,282 | 12,356 | 14,832 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,000 | 67,625 | 49,744 | 67,608 | 62,677 | 63,788 | 37,872 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 6,676 | 9,676 | 12,676 | 0 | 0 | 47 | 242 |
| Phải trả người bán | 48,083 | 35,813 | 16,702 | 17,231 | 38,354 | 37,759 | 100,940 | 58,425 | 62,083 | 48,095 |
| Người mua trả tiền trước | 2,826 | 1,355 | 3,394 | 4,828 | 7,559 | 16,088 | 4,776 | 324 | 1,840 | 362 |
| Nợ phải trả khác | 75,662 | 65,146 | 64,907 | 56,241 | 52,857 | 49,020 | 197,747 | 40,669 | 37,834 | 31,368 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 61,921 | 46,652 | 43,339 | 39,984 | 38,700 | 24,254 | 2,365 | 2,365 | 2,365 | 2,365 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 76,797 | 61,110 | 33,620 | 33,540 | 27,135 | 51,623 | 55,021 | -5,628 | -56,184 | -83,630 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -383 | -383 | -383 | -383 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 367,275 | 244,850 | 244,850 | 244,850 | 244,850 | 244,850 | 244,850 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 108,754 | 118,065 | 83,522 | 68,300 | 7,265 | 57,789 | 80,031 | 46,673 | -3,497 | 14,946 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -51,916 | -105,441 | -76,930 | -49,095 | 24,448 | -52,049 | -45,257 | -45,313 | -17,435 | -4,063 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -32,335 | -25,635 | -34,847 | 31,672 | -12,722 | -32,747 | 152 | -1,167 | 21,726 | -17,175 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 24,504 | -13,011 | -28,254 | 50,877 | 18,991 | -27,007 | 34,925 | 194 | 793 | -6,293 |
| info@vntt.com.vn | |
| Mã CK | TTN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.vntt.com.vn |
| Địa chỉ | Số 21 VSIP II - Đường số 1 - Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 36,727,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (VNTT) |
| KL niêm yết | 36,727,500 |
| Điện thoại | (84.274) 222 0222 |
| Tên giao dịch | Viet Nam Technology & Telecommunication JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-04-19 |
| Vốn thị trường | 477,457,500 |
| KL niêm yết lần đầu | 24,485,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.