| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,280 | 7,096 | 7,611 | 2,796 | -2,115 | 10,865 | 12,781 | 10,845 | 14,102 | 11,590 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,764 | 49 | 911 | 3 | -1 | -17 | -33 | -147 | -477 | -926 |
| Lợi nhuận khác | 437 | -596 | 3 | 169 | -217 | 572 | 450 | -173 | -688 | 147 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 22,820 | 9,953 | 906 | 199 | 1,569 | 12,547 | 7,041 | 5,359 | 1,870 | 1,636 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,057 | 1,392 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 4,855 | 8,851 | 4,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6,097 | 3,040 | 5,450 | 3,652 | 5,049 | 3,055 | 7,659 | 3,648 | 5,051 | 3,550 |
| Hàng tồn kho, ròng | 496 | 825 | 1,183 | 2,168 | 3,242 | 2,635 | 1,992 | 3,013 | 5,570 | 3,863 |
| Tài sản cố định | 174 | 288 | 434 | 2,922 | 4,180 | 5,910 | 7,966 | 9,867 | 11,874 | 13,919 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 89 | 89 | 89 | 89 | 89 | 9,987 |
| Tài sản khác | 341 | 791 | 266 | 493 | 729 | 893 | 855 | 2,289 | 2,013 | 2,230 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,407 | 0 | 1,270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,455 | 1,455 | 4,009 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,683 |
| Phải trả người bán | 40 | 80 | 162 | 148 | 222 | 217 | 89 | 156 | 276 | 713 |
| Người mua trả tiền trước | 72 | 108 | 72 | 94 | 94 | 40 | 40 | 65 | 36 | 11 |
| Nợ phải trả khác | 2,676 | 2,717 | 4,964 | 3,648 | 4,665 | 3,223 | 3,505 | 1,083 | 2,474 | 2,686 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,776 | 1,767 | 1,267 | 1,267 | 1,267 | 1,267 | 1,267 | 1,267 | 1,226 | 1,175 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -4,936 | -13,336 | -15,497 | -15,721 | -11,389 | 384 | 701 | 240 | 1,000 | 909 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -195 | -195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 34,000 | 34,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 563 | 1,074 | 3,333 | -1,223 | -10,992 | 5,664 | 3,479 | 4,170 | 653 | -837 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 8,896 | -5,129 | -3,955 | -147 | 3 | 3 | -352 | -315 | 8,118 | -287 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,407 | 13,100 | 1,270 | 0 | 0 | -152 | -1,455 | -382 | -8,524 | -3,869 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 12,867 | 9,046 | 648 | -1,371 | -10,989 | 5,516 | 1,672 | 3,472 | 247 | -4,993 |
| business@hapro.com.vn | |
| Mã CK | TTG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.hapro.com.vn |
| Địa chỉ | Lô 1-CN3 - CCN Ngọc Hồi - X.Ngọc Hồi - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP May Thanh Trì (TTG) |
| KL niêm yết | 2,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3861 5551 |
| Tên giao dịch | Thanh Tri Garment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-02-02 |
| Vốn thị trường | 28,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.