| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -3,370 | 23,931 | 31,008 | 43,335 | 36,863 | 46,080 | 47,078 | 53,323 | 53,879 | 55,140 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,131 | -359 | 691 | -3,134 | 4,017 | -2,431 | -585 | -409 | 1,311 | 2,737 |
| Lợi nhuận khác | 29,983 | 179 | 1,264 | 164 | 0 | 896 | 466 | 412 | 475 | -64 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 18,063 | 22,627 | 32,673 | 25,481 | 39,921 | 12,881 | 19,158 | 20,475 | 15,478 | 30,641 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 83,775 | 6,177 | 6,864 | 8,040 | 11,428 | 9,175 | 9,609 | 18,056 | 42,228 | 20,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 1,878 | 1,920 | 3,868 | 4,152 | 2,606 | 4,846 | 4,821 | 4,793 | 4,793 |
| Các khoản phải thu | 22,410 | 25,647 | 26,883 | 28,869 | 27,028 | 56,144 | 43,975 | 61,920 | 30,697 | 27,113 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,502 | 93,553 | 102,363 | 98,536 | 73,652 | 91,403 | 89,543 | 99,392 | 78,181 | 73,253 |
| Tài sản cố định | 4,054 | 10,849 | 15,352 | 18,545 | 22,226 | 27,764 | 33,720 | 30,922 | 34,353 | 32,306 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 11 | 206 | 921 | 0 | 0 | 17 | 17 | 17 | 222 | 15 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 4,934 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 13,919 | 11,168 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,155 | 11,824 | 22,736 | 22,063 | 21,270 | 18,137 | 20,582 | 40,427 | 34,254 | 21,646 |
| Người mua trả tiền trước | 1,108 | 86 | 319 | 319 | 331 | 1,845 | 8,475 | 23,065 | 854 | 1,086 |
| Nợ phải trả khác | 19,320 | 32,693 | 39,145 | 38,448 | 34,949 | 58,051 | 52,445 | 51,216 | 42,229 | 46,993 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 35,000 | 34,830 | 33,809 | 32,545 | 30,708 | 28,451 | 26,191 | 23,931 | 20,000 | 15,752 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 20,995 | 21,266 | 25,794 | 29,727 | 30,912 | 33,267 | 32,939 | 32,727 | 34,457 | 31,239 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 | 314 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 | 59,923 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 42,976 | -1,242 | 6,364 | -6,266 | 33,895 | 1,588 | 19,172 | 408 | 18,418 | 1,391 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -45,164 | 733 | 3,020 | 703 | 322 | 1,049 | -7,586 | 23,406 | -27,423 | -23,100 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,376 | -9,596 | -2,195 | -8,911 | -7,166 | -8,911 | -12,911 | -18,830 | -6,159 | -1,873 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,564 | -10,104 | 7,189 | -14,474 | 27,051 | -6,273 | -1,324 | 4,983 | -15,164 | -23,582 |
| info@thanhthanhceramic.com | |
| Mã CK | TTC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.thanhthanhceramic.com |
| Địa chỉ | Đường số 1 - KCN Biên Hòa I - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 7,792,348 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Gạch men Thanh Thanh (TTC) |
| KL niêm yết | 7,792,348 |
| Điện thoại | (84.251) 383 6066 |
| Tên giao dịch | Thanh Thanh Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-08-08 |
| Vốn thị trường | 65,316,591 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.