| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 27,843 | 26,942 | 41,831 | 37,094 | 33,127 | 30,420 | 33,253 | 28,518 | 25,462 | 20,712 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -240 | -238 | 235 | -42 | -369 | -174 | -90 | 27 | 52 | -426 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -68 | -925 | -2,616 | -188 | 2,372 | -48 | 10 | 0 | -319 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,966 | 6,456 | 7,762 | 7,726 | 23,240 | 21,625 | 3,967 | 1,889 | 14,221 | 4,658 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 64,090 | 50,983 | 107,299 | 89,459 | 33,766 | 44,855 | 62,241 | 68,289 | 83,625 | 32,748 |
| Hàng tồn kho, ròng | 25,608 | 17,615 | 22,711 | 19,422 | 79,966 | 11,950 | 8,167 | 7,163 | 7,011 | 15,159 |
| Tài sản cố định | 11,484 | 10,121 | 9,384 | 10,399 | 10,728 | 11,493 | 10,944 | 11,173 | 11,525 | 13,098 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 248 |
| Tài sản khác | 6,879 | 5,567 | 6,424 | 5,745 | 4,554 | 4,545 | 4,572 | 4,792 | 4,735 | 5,142 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 20,393 | 13,797 | 17,676 | 19,393 | 16,632 | 7,570 | 15,620 | 6,500 | 16,500 | 10,131 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 23,014 | 6,226 | 59,987 | 39,767 | 40,868 | 1,926 | 10,916 | 20,093 | 34,152 | 2,526 |
| Người mua trả tiền trước | 2,220 | 4,827 | 9,972 | 7,135 | 39,709 | 32,066 | 4,106 | 3,647 | 1,977 | 3,623 |
| Nợ phải trả khác | 24,164 | 23,488 | 24,161 | 25,613 | 14,827 | 13,581 | 19,230 | 25,510 | 33,131 | 19,457 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,631 | 5,010 | 4,389 | 3,768 | 3,195 | 2,502 | 1,694 | 1,085 | 458 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,866 | 6,653 | 6,653 | 6,336 | 6,281 | 6,080 | 7,583 | 5,733 | 4,158 | 4,575 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 | 30,741 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,581 | 7,082 | 4,502 | -14,493 | -3,641 | 31,921 | -2,960 | 860 | 6,020 | -14,665 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,122 | -1,128 | 479 | -400 | -117 | -1,325 | -547 | 190 | 248 | 49 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,214 | -7,260 | -4,945 | -621 | 5,373 | -12,937 | 5,585 | -13,382 | 3,295 | 2,314 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,490 | -1,306 | 35 | -15,514 | 1,615 | 17,659 | 2,078 | -12,332 | 9,563 | -12,301 |
| Mã CK | TSG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.ttthsaigon.vn |
| Địa chỉ | Số 1 Nguyễn Thông - P. 9 - Q. 3 - TP. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 3,074,100 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn (TSG) |
| KL niêm yết | 3,074,100 |
| Điện thoại | (84.28) 3846 8701 |
| Tên giao dịch | Sai Gon Railway Of Telecommunication - Signalization JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-04-18 |
| Vốn thị trường | 41,192,939 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,074,100 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.