| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -199 | 998 | -563,254 | 11,451 | -22,247 | -43,270 | 63,747 | 80,947 | 117,371 | 113,727 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,318 | -1,150 | -631 | -18,847 | -22,045 | -53,337 | -52,061 | -51,218 | -52,846 | -50,982 |
| Lợi nhuận khác | -2,077 | -64 | 4 | -30 | 130 | -14,111 | 3,433 | 31,892 | -811 | -415 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 281 | 351 | 503 | 345 | 179 | 256 | 832 | 6,717 | 729 | 991 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70,000 | 101,635 | 142,874 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 66,142 | 52,875 | 51,387 | 52,725 | 53,811 | 153,275 | 112,678 | 922,894 | 213,858 | 213,098 |
| Hàng tồn kho, ròng | 65,686 | 75,172 | 70,956 | 678,962 | 670,926 | 604,145 | 829,985 | 778,336 | 644,489 | 618,209 |
| Tài sản cố định | 116,181 | 136,303 | 148,979 | 151,141 | 165,080 | 170,341 | 207,166 | 214,782 | 218,870 | 221,866 |
| Bất động sản đầu tư | 15,434 | 15,434 | 15,434 | 15,434 | 15,434 | 15,434 | 0 | 0 | 31,635 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 30 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,310 | 4,321 | 11,962 | 20,437 |
| Tài sản khác | 5,260 | 8,470 | 9,035 | 9,964 | 10,102 | 24,333 | 18,537 | 27,808 | 71,002 | 72,468 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 501,810 | 491,379 | 491,752 | 491,611 | 504,686 | 506,068 | 582,686 | 730,089 | 809,421 | 786,282 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,811 | 37,504 | 39,995 | 85,239 | 88,201 | 91,122 | 102,092 | 35,990 | 33,786 | 37,200 |
| Phải trả người bán | 165,776 | 154,044 | 155,306 | 155,667 | 158,444 | 175,694 | 182,985 | 952,896 | 155,704 | 170,300 |
| Người mua trả tiền trước | 2,036 | 12,615 | 13,132 | 9,307 | 9,530 | 9,354 | 15,461 | 11,888 | 2,223 | 4,316 |
| Nợ phải trả khác | 115,134 | 111,594 | 110,199 | 111,323 | 90,411 | 73,647 | 30,031 | 24,378 | 22,467 | 37,476 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 9,057 | 8,707 | 8,707 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -787,728 | -777,675 | -773,266 | -203,751 | -194,916 | -147,276 | 1,077 | 10,441 | 11,753 | -4,457 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 | 88,512 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 | 161,606 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 17,234 | 3,249 | 47,518 | 22,562 | 3,058 | 68,643 | -14,424 | -60,532 | -67,638 | 47,849 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,318 | -1,150 | -2,116 | -6,725 | 137 | -30,617 | 87,757 | 147,976 | 47,652 | -54,358 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,986 | -2,251 | -45,244 | -15,671 | -3,271 | -38,602 | -79,212 | -81,443 | 19,725 | 137 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -71 | -152 | 158 | 166 | -77 | -576 | -5,880 | 6,001 | -261 | -6,372 |
| seafoodno4@vnn.vn | |
| Mã CK | TS4 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://seafoodno4.com |
| Địa chỉ | Số 320 Hưng Phú - P.9 - Q.8 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 16,160,646 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy sản Số 4 (SEAPRIEXCO No 4) |
| KL niêm yết | 16,160,646 |
| Điện thoại | (84.28) 3954 3361 - 3954 3363 - 3954 3367 |
| Tên giao dịch | Seafood Joint Stock Company No4 |
| Ngày niêm yết | 2002-08-08 |
| Vốn thị trường | 19,392,776 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.