| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 16,712 | 15,849 | 16,126 | 10,704 | 16,311 | 18,060 | 13,777 | 22,635 | 18,067 | 24,478 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,088 | -2,777 | -2,628 | -2,169 | -2,929 | -3,692 | -3,596 | -6,913 | -6,768 | -6,668 |
| Lợi nhuận khác | 997 | 86 | 123 | 1,590 | -675 | -897 | 167 | -25 | 1,746 | 134 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,255 | 7,983 | 6,709 | 14,390 | 19,708 | 5,285 | 30,059 | 4,580 | 7,528 | 4,291 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 4,320 | 14,641 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 113,845 | 74,879 | 86,459 | 130,952 | 130,940 | 97,009 | 108,470 | 107,765 | 96,553 | 103,647 |
| Hàng tồn kho, ròng | 121,737 | 127,048 | 152,629 | 128,131 | 90,187 | 88,555 | 67,470 | 71,309 | 96,031 | 83,279 |
| Tài sản cố định | 8,593 | 12,250 | 16,927 | 27,055 | 25,324 | 26,596 | 26,555 | 25,736 | 13,803 | 16,442 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 60 | 0 | 0 | 1,060 | 7,865 | 8,755 | 25,655 | 9,116 | 64 |
| Tài sản khác | 3,158 | 5,269 | 11,035 | 3,382 | 1,852 | 1,843 | 2,535 | 3,609 | 2,948 | 3,931 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 102,879 | 74,840 | 48,563 | 99,360 | 66,863 | 41,233 | 56,619 | 83,948 | 82,182 | 63,854 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 1,008 | 3,432 | 3,408 | 91 | 999 | 851 | 21,337 | 1,933 | 2,769 |
| Phải trả người bán | 44,619 | 53,256 | 97,760 | 51,247 | 37,734 | 43,640 | 54,720 | 60,504 | 52,377 | 55,627 |
| Người mua trả tiền trước | 54,410 | 65,522 | 74,790 | 97,846 | 103,731 | 81,143 | 61,098 | 17,231 | 36,291 | 29,494 |
| Nợ phải trả khác | 13,623 | 7,403 | 9,421 | 11,957 | 20,622 | 17,727 | 30,838 | 24,380 | 22,373 | 32,147 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 483 | 434 | 418 | 355 | 355 | 94 | 231 | 2,612 | 2,241 | 2,180 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,375 | 1,147 | 855 | 1,218 | 1,156 | 3,796 | 969 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 38,519 | 38,519 | 38,519 | 38,519 | 38,519 | 38,519 | 38,519 | 28,642 | 28,582 | 28,582 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -43,194 | -8,018 | 31,871 | -35,216 | -7,306 | -5,950 | -5,950 | -6,922 | -12,038 | -3,874 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 12,435 | -14,560 | 2 | -6,429 | -2,992 | -3,587 | -3,587 | -13,128 | -2,217 | -8,286 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 27,031 | 23,853 | -25,840 | 36,328 | 24,721 | -15,237 | -15,237 | 17,104 | 17,492 | 12,662 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,728 | 1,275 | 6,033 | -5,317 | 14,422 | -24,774 | -24,774 | -2,947 | 3,237 | 502 |
| Mã CK | TS3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://truongson532.com.vn/ |
| Địa chỉ | Đường Phạm Như Xương - P. Hòa Khánh Bắc - Q. Liên Chiểu - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 3,851,880 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Trường Sơn 532 (Công ty TNHH Một Thành viên 532) |
| KL niêm yết | 3,851,880 |
| Điện thoại | 0236 3842 131 |
| Tên giao dịch | Truong Son 532 JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-01-25 |
| Vốn thị trường | 22,726,092 |
| KL niêm yết lần đầu | 659,300 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.