| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 82,137 | 60,039 | 30,531 | 87,079 | 77,349 | 17,614 | 27,181 | 39,447 | 38,437 | 46,015 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -8,110 | -12,248 | -17,857 | -18,218 | -23,971 | -6,756 | -161 | -2,174 | -3,216 | -2,371 |
| Lợi nhuận khác | -8,339 | -10,992 | -14,098 | -7,950 | -10,033 | -1,990 | -871 | -1,356 | -425 | 2,469 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,292 | 8,085 | 15,566 | 31,046 | 21,770 | 9,445 | 44,453 | 14,095 | 18,815 | 14,236 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 742 |
| Các khoản phải thu | 69,351 | 58,116 | 55,706 | 27,943 | 14,812 | 17,393 | 22,134 | 12,151 | 12,519 | 10,816 |
| Hàng tồn kho, ròng | 221,085 | 190,705 | 213,943 | 188,344 | 189,468 | 180,096 | 73,567 | 69,928 | 60,306 | 57,708 |
| Tài sản cố định | 167,486 | 198,037 | 230,292 | 270,521 | 300,306 | 307,668 | 71,259 | 80,937 | 93,342 | 54,340 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,750 | 111 | 1,344 | 1,198 | 0 | 7,827 | 52,935 | 2,985 | 0 | 19,695 |
| Tài sản khác | 22,550 | 24,432 | 23,882 | 28,420 | 46,520 | 71,526 | 6,057 | 817 | 943 | 1,210 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 138,540 | 144,769 | 205,602 | 125,155 | 132,151 | 123,132 | 4,120 | 7,905 | 12,015 | 6,340 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,130 | 13,190 | 49,990 | 107,660 | 141,260 | 175,765 | 4,425 | 12,779 | 20,684 | 11,760 |
| Phải trả người bán | 139,411 | 132,519 | 97,380 | 97,958 | 121,487 | 124,854 | 81,505 | 42,140 | 37,894 | 38,391 |
| Người mua trả tiền trước | 14,560 | 15,915 | 19,426 | 18,298 | 13,485 | 23,417 | 11,496 | 1,839 | 4,032 | 1,750 |
| Nợ phải trả khác | 53,610 | 43,062 | 43,000 | 44,635 | 35,017 | 28,486 | 34,739 | 44,068 | 44,464 | 40,961 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 | 328 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,236 | 16,001 | 11,309 | 39,739 | 15,448 | 4,272 | 20,092 | 18,152 | 7,810 | 516 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 | 3,700 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 110,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 33,574 | 105,419 | 45,171 | 63,817 | 58,850 | -105,351 | 25,464 | 17,287 | 20,794 | 16,818 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,107 | -5,784 | -14,507 | -13,933 | -20,979 | -219,990 | -37,223 | -9,986 | -30,780 | -22,923 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -16,291 | -107,114 | -26,624 | -40,596 | -25,486 | 290,352 | 42,860 | -12,015 | 14,597 | 7,125 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 9,176 | -7,479 | 4,040 | 9,288 | 12,386 | -34,989 | 31,101 | -4,714 | 4,611 | 1,020 |
| tructhon@tructhon.com.vn | |
| Mã CK | TRT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tructhon.com.vn |
| Địa chỉ | KDC Chúc Thôn - P. Cộng Hòa - TX. Chí Linh -T. Hải Dương |
| KL lưu hành | 11,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Trúc Thôn (TRUCTHON., JSC) |
| KL niêm yết | 11,000,000 |
| Điện thoại | (84.220) 388 2243 |
| Tên giao dịch | TrucThon Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-03-16 |
| Vốn thị trường | 51,699,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.