| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 293,813 | 270,879 | 114,813 | 106,504 | 98,804 | 66,072 | 66,527 | 58,023 | 115,140 | 61,390 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 1,525 | -11,699 | -6,666 | -190 | 341 | 1,010 | 1,603 | 1,610 | 1,740 | 2,950 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 26,861 | 8,450 | 3,498 | -4,180 | 9,653 | 10,190 | 11,765 | 9,039 | 3,396 | 3,845 |
| Lợi nhuận khác | 53,890 | 32,880 | 15,967 | 26,883 | 41,416 | 63,482 | 53,871 | 104,808 | 83,123 | 38,102 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 403,295 | 260,095 | 106,304 | 75,881 | 112,635 | 153,140 | 144,074 | 180,634 | 114,240 | 136,194 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 78,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 152,090 | 150,551 | 162,068 | 168,716 | 170,232 | 169,294 | 172,403 | 172,368 | 174,844 | 175,088 |
| Các khoản phải thu | 12,863 | 196,791 | 202,168 | 195,566 | 183,378 | 185,856 | 200,258 | 192,695 | 201,262 | 180,984 |
| Hàng tồn kho, ròng | 142,765 | 92,162 | 49,826 | 63,197 | 69,900 | 48,766 | 56,016 | 52,454 | 79,709 | 49,058 |
| Tài sản cố định | 1,410,649 | 961,197 | 919,815 | 763,721 | 481,827 | 307,954 | 262,834 | 239,442 | 249,954 | 248,967 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 152,588 | 492,940 | 518,363 | 668,486 | 919,415 | 1,039,055 | 1,050,043 | 1,037,102 | 975,411 | 934,155 |
| Tài sản khác | 49,667 | 40,338 | 37,717 | 47,108 | 36,833 | 78,910 | 82,384 | 61,841 | 37,114 | 28,932 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 9,805 | 40,891 | 48,823 | 32,936 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33,417 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 36,210 | 168,650 | 203,448 | 232,937 | 273,872 | 274,344 | 244,939 | 177,593 | 140,683 |
| Phải trả người bán | 2,186 | 2,194 | 19,802 | 11,164 | 12,986 | 6,500 | 8,821 | 6,799 | 6,363 | 8,969 |
| Người mua trả tiền trước | 118,139 | 139,294 | 15,525 | 8,552 | 10,574 | 30,632 | 28,593 | 7,304 | 10,039 | 34,152 |
| Nợ phải trả khác | 157,662 | 129,792 | 100,684 | 132,728 | 124,286 | 110,394 | 125,261 | 136,173 | 92,346 | 78,754 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,480,096 | 1,355,369 | 1,282,685 | 1,233,496 | 1,181,078 | 1,187,904 | 1,179,913 | 1,145,780 | 1,084,153 | 1,055,320 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 325,269 | 221,412 | 68,025 | 44,462 | 79,423 | 73,673 | 51,078 | 95,541 | 162,041 | 102,082 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 18,566 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 205,074 | 286,979 | 78,666 | 33,312 | 21,344 | 16,530 | -38,354 | 40,580 | 26,815 | 89,318 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,385 | 37,139 | 10,780 | 7,138 | -1,990 | 45,048 | 38,959 | 29,247 | -9,374 | -35,545 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -57,225 | -196,060 | -78,180 | -77,837 | -59,654 | -52,428 | -37,241 | -3,439 | -39,418 | -10,264 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 128,464 | 128,058 | 11,266 | -37,386 | -40,300 | 9,150 | -36,636 | 66,389 | -21,977 | 43,509 |
| qtns@taniruco.com - taniruco@gmail.com | |
| Mã CK | TRC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.taniruco.com |
| Địa chỉ | Quốc lộ 22B - Ấp Đá Hàng - X. Hiệp Thạnh - H. Gò Dầu - T. Tây Ninh |
| KL lưu hành | 29,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cao su Tây Ninh (TANIRUCO) |
| KL niêm yết | 30,000,000 |
| Điện thoại | (84.276) 385 3606 - 385 3232 |
| Tên giao dịch | Tay Ninh Rubber Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2007-07-24 |
| Vốn thị trường | 1,270,499,954 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.